rendosser
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Ngoại động từ:
- Lại khoác lên, lại mặc vào: Hành động mặc hoặc khoác lại một món đồ (thường là áo khoác, áo choàng) mà trước đó đã cởi ra.
Ví dụ sử dụng
- Ngoại động từ:
- Il fait froid, je vais rendosser ma veste. (Trời lạnh quá, tôi sẽ mặc lại áo khoác của mình.)
- Le soldat a rendossé son uniforme après la pause. (Người lính đã mặc lại bộ quân phục sau giờ nghỉ.)
- Avant de sortir, elle rendosse son manteau. (Trước khi ra ngoài, cô ấy khoác lại áo choàng.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Rendosser un rôle": (Nghĩa bóng) Trở lại với một vai trò, một công việc cũ.
- Après sa retraite, il a dû rendosser son rôle de consultant. (Sau khi nghỉ hưu, ông ấy đã phải trở lại với vai trò cố vấn.)
- "Rendosser ses vieilles habitudes": (Nghĩa bóng) Quay trở lại với những thói quen cũ.
- Dès la fin du régime, il a rendossé ses vieilles habitudes alimentaires. (Ngay khi chế độ ăn kiêng kết thúc, anh ta đã quay lại những thói quen ăn uống cũ.)
Biến thể và từ gần giống
- Enfiler (ngoại động từ): Mặc nhanh, xỏ vào (quần áo).
- Revêtir (ngoại động từ): Mặc, khoác (trang phục, thường trang trọng hơn).
- Retirer (ngoại động từ): Cởi ra, tháo ra (quần áo) - nghĩa trái ngược.
Từ đồng nghĩa
- Remettre (mettre à nouveau): Mặc lại, đeo lại.
- Reprendre (un vêtement): Mặc lại, lấy lại (một món đồ).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không có cụm động từ đặc biệt nào được hình thành trực tiếp từ "rendosser".
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "rendosser".
ngoại động từ
- lại khoác lên lưng, lại mặc
- Rendosser son manteaulại mặc áo khoác