rendzine

Học thuật
Thân thiện
rendzine

Une rendzine se forme sur un substrat calcaire.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Đất renzin: Một loại đất màu đen hoặc nâu sẫm, hình thành trên nền đá vôi hoặc đá phấn, thường giàu canxi chất hữu cơ. Thuật ngữ này chủ yếu được sử dụng trong các lĩnh vực địa chất địa lý.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • La rendzine est un sol fertile souvent trouvé dans les régions calcaires. (Đất renzin là một loại đất màu mỡ thường được tìm thấycác vùng đá vôi.)
    • La végétation caractéristique pousse sur la rendzine. (Thảm thực vật đặc trưng mọc trên đất renzin.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "sol de type rendzine": đất thuộc loại renzin.
    • Cette parcelle est couverte d'un sol de type rendzine. (Mảnh đất này được phủ bởi một loại đất thuộc loại renzin.)
Biến thể từ gần giống
  • Rendzinique (adj): (thuộc tính) đặc điểm của đất renzin.
    • Un profil rendzinique. (Một phẫu diện đặc điểm renzin.)
Từ đồng nghĩa
  • Sol calcaire superficiel: đất vôi nông.
  • Sol brun calcaire: đất nâu trên đá vôi (một loại đất đặc điểm tương tự).
Các cụm từ liên quan
  • Formation de rendzine: sự hình thành đất renzin.
    • La formation de rendzine est liée à l'altération de la roche-mère calcaire. (Sự hình thành đất renzin liên quan đến sự phong hóa của đá mẹđá vôi.)
Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến nào trực tiếp sử dụng từ "rendzine".

rendzine

Une rendzine se forme sur un substrat calcaire.

danh từ giống cái
  1. (địa chất, địa lý) đất renzin