renflammer

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Ngoại động từ:
    • Đốt cháy lại, làm bùng lên trở lại: Hành động làm cho ngọn lửa đã tắt hoặc yếu đi bùng cháy mạnh mẽ trở lại.
    • (Nghĩa bóng) Lại kích động, khơi dậy lại: Hành động làm sống dậy, làm mạnh lên một cảm xúc, một cuộc xung đột, một tranh luận hoặc một tình huống đã lắng xuống.
Ví dụ sử dụng
  • Ngoại động từ:
    • Il a utilisé un peu de papier pour renflammer le feu dans la cheminée. (Anh ấy đã dùng một ít giấy để đốt cháy lại lửa trong sưởi.)
    • Ses paroles ont renflammé la colère de la foule. (Lời nói của anh ta đã lại kích động/kích thích cơn giận của đám đông.)
    • Cette découverte a renflammé le débat scientifique. (Khám phá này đã khơi dậy lại cuộc tranh luận khoa học.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "renflammer une passion": làm sống dậy lại một đam mê.
    • Ce voyage a renflammé sa passion pour la photographie. (Chuyến đi này đã làm sống dậy lại đam mê chụp ảnh của anh ấy.)
  • "renflammer les hostilités": tái khơi mào/tái kích động các hành động thù địch.
    • L'attaque a renflammé les hostilités entre les deux pays. (Cuộc tấn công đã tái khơi mào các hành động thù địch giữa hai nước.)
Biến thể từ gần giống
  • Enflammer (ngoại động từ): đốt cháy, làm bốc cháy; (nghĩa bóng) kích động, làm say mê. (Đâyđộng từ gốc, mang nghĩa lặp lại hành động này).
  • Raviver (ngoại động từ): làm bùng lên lại (ngọn lửa); (nghĩa bóng) làm sống lại, làm tươi mới lại (kỷ niệm, hy vọng). Có thể dùng thay thế trong nhiều ngữ cảnh.
  • Rallumer (ngoại động từ): thắp sáng lại, đốt lại (đèn, lửa); (nghĩa bóng) khơi dậy lại (một cuộc tranh cãi).
Từ đồng nghĩa
  • Raviver: làm sống lại, làm bùng lên lại.
  • Rallumer: thắp/đốt lại; khơi dậy lại.
  • Réactiver: kích hoạt lại.
  • Réveiller: đánh thức lại (thường dùng cho cảm xúc, ký ức).
  • Attiser (nghĩa bóng): thổi bùng lên (thường dùng cho mâu thuẫn, tranh cãi).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không áp dụng trực tiếp cho động từ tiếng Pháp này.

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ "renflammer".

ngoại động từ
  1. đốt cháy lại
  2. (nghĩa bóng) lại kích động