renflouage
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Sự trục vớt tàu mắc cạn: Hành động hoặc quá trình kéo một con tàu đang mắc cạn trở lại vùng nước sâu để nó có thể tiếp tục di chuyển.
- Sự cứu trợ tài chính (nghĩa bóng): Hành động cung cấp tiền hoặc nguồn lực để giải cứu một công ty, tổ chức hoặc cá nhân đang gặp khó khăn tài chính nghiêm trọng, ngăn chặn sự phá sản hoặc sụp đổ.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống đực:
- Le renflouage du cargo a pris plusieurs jours. (Việc trục vớt chiếc tàu chở hàng đã mất vài ngày.)
- Le gouvernement a organisé le renflouage de la banque en difficulté. (Chính phủ đã tổ chức cứu trợ cho ngân hàng đang gặp khó khăn.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Opération de renflouage": Chiến dịch/hoạt động trục vớt hoặc cứu trợ.
- Une opération de renflouage complexe a été lancée. (Một chiến dịch trục vớt phức tạp đã được triển khai.)
- "Plan de renflouage": Kế hoạch cứu trợ tài chính.
- Un plan de renflouage a été approuvé par le parlement. (Một kế hoạch cứu trợ đã được quốc hội thông qua.)
Biến thể và từ gần giống
- Renflouer (động từ): trục vớt (tàu); cứu trợ tài chính.
- Il faut renflouer le bateau. (Cần phải trục vớt con tàu.)
- Renflouement (danh từ giống đực): từ đồng nghĩa với "renflouage", cùng nghĩa sự trục vớt hoặc cứu trợ.
Từ đồng nghĩa
- Sauvetage (n): sự cứu hộ, cứu nạn (có thể dùng chung cho cả nghĩa đen và bóng).
- Secours financier (n): sự cứu trợ tài chính (chỉ nghĩa bóng).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không áp dụng trực tiếp cho danh từ 'renflouage'. Hành động tương ứng là động từ 'renflouer').
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến trực tiếp sử dụng từ 'renflouage').
danh từ giống đực
- sự trục (tàu mắc cạn)
- (nghĩa bóng) sự cứu trợ