renfoncement

Học thuật
Thân thiện
renfoncement

Le livreur dépose le colis dans le renfoncement de la porte.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Chỗ lõm vào, chỗ thụt vào: Một phần của bề mặt hoặc cấu trúc bị lõm, thụt vào bên trong so với mặt phẳng xung quanh.
    • (Nghệ thuật) Phối cảnh lùi xa: Kỹ thuật trong hội họa hoặc đồ họa để tạo ảo giác về chiều sâu, làm cho một phần của hình ảnh có vẻ lùi xa hơn.
    • (Ngành in) Sự xếp thụt vào: Thao tác trong sắp chữ hoặc soạn thảo văn bản, khi dòng chữ bắt đầu thụt vào so với lề trái.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • Il y a un renfoncement dans le mur pour poser une statue. (Có một chỗ lõm vào trong bức tường để đặt một bức tượng.)
    • L'artiste utilise le renfoncement pour donner de la profondeur à sa peinture. (Họa sử dụng phối cảnh lùi xa để tạo chiều sâu cho bức tranh của mình.)
    • Le renfoncement de la première ligne d'un paragraphe est une convention typographique. (Việc xếp thụt vào dòng đầu tiên của một đoạn vănmột quy ước trong ngành in.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Mettre en renfoncement": Đặt vào chỗ lõm, làm nổi bật bằng cách tạo hiệu ứng lùi xa.

    • La niche met la sculpture en renfoncement. (Hốc tường làm cho bức điêu khắc nổi bật lên.)
  • "Travail de renfoncement": Công việc tạo hình, đục đẽo để tạo ra các chỗ lõm.

    • Le travail de renfoncement sur cette façade est remarquable. (Công việc tạo hình các chỗ lõm trên mặt tiền này thật đáng chú ý.)
Biến thể từ gần giống
  • Renfoncer (động từ): Làm lõm vào, đẩy sâu vào trong.

    • Il faut renfoncer ce clou. (Cần phải đóng đinh này sâu vào hơn.)
  • Renfoncé (tính từ): Bị lõm vào, bị thụt vào.

    • Ses yeux sont renfoncés. (Đôi mắt của anh ấy trũng sâu.)
Từ đồng nghĩa
  • Cavité: Hốc, lỗ hổng (nhấn mạnh đến khoảng trống bên trong).
  • Enfoncement: Chỗ lõm sâu, chỗ thụt vào (thường chỉ độ sâu).
  • Retrait: Sự rút vào, chỗ thụt vào (dùng trong kiến trúc hoặc kỹ thuật).
Các cụm từ liên quan
  • Renfoncement de porte: Ô cửa thụt vào (phần tường lõm vào xung quanh cửa).

    • Le renfoncement de la porte offre un espace abrité.cửa thụt vào tạo ra một khoảng không gian mái che.)
  • Renfoncement mural: Hốc tường.

    • Une étagère est placée dans le renfoncement mural. (Một cái kệ được đặt trong hốc tường.)
Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào trực tiếp sử dụng từ "renfoncement")

renfoncement

Le livreur dépose le colis dans le renfoncement de la porte.

danh từ giống đực
  1. chỗ lõm vào, chỗ thụt vào
  2. (nghệ thuật) phối cảnh lùi xa
  3. (ngành in) sự xếp thụt vào

Từ trái nghĩa