renfoncement

danh từ giống đực
  1. chỗ lõm vào, chỗ thụt vào
  2. (nghệ thuật) phối cảnh lùi xa
  3. (ngành in) sự xếp thụt vào

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ trái nghĩa

renfoncement
Le livreur dépose le colis dans le renfoncement de la porte.