renformis

Học thuật
Thân thiện
renformis

Un ouvrier utilise un renformis pour réparer un mur en plâtre.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Sự tường: Trong lĩnh vực xây dựng, "renformis" chỉ hành động sửa chữa, lấp đầy hoặc lại một phần bức tường bị hư hỏng, nứt vỡ hoặc thiếu vữa.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • Le renformis de ce mur ancien a été réalisé avec soin. (Việc bức tường cổ này đã được thực hiện một cách cẩn thận.)
    • Avant de peindre, il faut procéder au renformis des fissures. (Trước khi sơn, cần phải tiến hành các vết nứt.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Travaux de renformis": Các công việc tường.
    • Le bâtiment nécessite d'importants travaux de renformis. (Tòa nhà cần những công việc tường quan trọng.)
Biến thể từ gần giống
  • Renformer (động từ): , trát lại (tường).
    • Il faut renformer les joints. (Cần phải lại các mối nối.)
Từ đồng nghĩa
  • Rebouchage (danh từ giống đực): sự lấp, trám (lỗ hổng).
  • Réparement (danh từ giống đực): sự sửa chữa (ít dùng hơn trong ngữ cảnh này).
Các cụm từ liên quan
  • Faire un renformis: thực hiện việc tường.
    • Le maçon va faire un renformis sur la façade. (Người thợ nề sẽ thực hiện việc tường trên mặt tiền.)
renformis

Un ouvrier utilise un renformis pour réparer un mur en plâtre.

danh từ giống đực
  1. (xây dựng) sự tường