rengager
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Ngoại động từ:
- Cầm cố lại: Hành động đặt một tài sản làm vật thế chấp một lần nữa để vay tiền.
- Thuê lại, mướn lại: Hành động tiếp tục hoặc bắt đầu lại một hợp đồng thuê mướn.
- Tuyển mộ lại (lính): Hành động ký hợp đồng để một người lính tiếp tục phục vụ trong quân đội.
- Lồng lại vào, đưa lại vào: Hành động đặt một cái gì đó trở lại vào một vị trí, ngữ cảnh hoặc cuộc thảo luận.
Nội động từ:
- Cam kết lại, giao ước lại: Tự nguyện hứa hoặc đảm nhận một nghĩa vụ, trách nhiệm một lần nữa.
- Đăng lính lại: Tự nguyện gia hạn hoặc ký hợp đồng mới để tiếp tục phục vụ trong quân đội.
- (Thân mật) Bắt đầu lại, làm lại: Bắt đầu một hoạt động, một giai đoạn hoặc một quá trình một lần nữa.
Ví dụ sử dụng
Ngoại động từ:
- Il a dû rengager sa montre pour payer ses dettes. (Anh ấy đã phải cầm cố lại chiếc đồng hồ của mình để trả nợ.)
- Le propriétaire a accepté de rengager le locataire pour un an. (Chủ nhà đã đồng ý thuê lại cho người thuê nhà thêm một năm.)
- L'armée cherche à rengager les soldats expérimentés. (Quân đội đang tìm cách tuyển mộ lại những binh sĩ có kinh nghiệm.)
- Le débat rengage des questions fondamentales. (Cuộc tranh luận đưa lại vào những câu hỏi cơ bản.)
Nội động từ:
- Elle a rengagé envers son équipe pour la saison prochaine. (Cô ấy đã cam kết lại với đội của mình cho mùa giải tới.)
- Après sa permission, il a décidé de rengager. (Sau kỳ nghỉ phép, anh ấy đã quyết định đăng lính lại.)
- Après cette pause, il faut rengager sur le projet. (Sau khoảng nghỉ này, chúng ta phải bắt đầu lại với dự án.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "se rengager à faire quelque chose": Tự cam kết lại, hứa hẹn lại sẽ làm điều gì đó.
- Il s'est rengagé à être plus ponctuel. (Anh ấy đã tự hứa sẽ đúng giờ hơn.)
Biến thể và từ gần giống
- Engager (v): Cam kết, thuê, tuyển mộ, cầm cố (nghĩa gốc, không có tiền tố "re-").
- Rengagement (nm): Sự cam kết lại, sự tái ngũ, sự thuê lại.
- Son rengagement dans l'armée a été célébré. (Việc tái ngũ của anh ấy trong quân đội đã được chúc mừng.)
Từ đồng nghĩa
- Ngoại động từ:
- Remettre en gage: Cầm cố lại.
- Reconduire (un contrat): Gia hạn (hợp đồng).
- Rembaucher: Thuê lại (nhân viên).
- Nội động từ:
- Renouveler son engagement: Gia hạn cam kết của mình.
- Recommencer: Bắt đầu lại.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ đặc thù nào khác ngoài "se rengager" đã nêu ở mục trên)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "rengager" một cách đặc thù)
ngoại động từ
- cầm cố lại
- thuê lại, mướn lại
- tuyển mộ lại (lính)
- lồng lại vào, đưa lại vào
nội động từ
- cam kết lại, giao ước lại
- đăng lính lại
- (thân mật) bắt đầu lại, làm lại