rengager

ngoại động từ
  1. cầm cố lại
  2. thuê lại, mướn lại
  3. tuyển mộ lại (lính)
  4. lồng lại vào, đưa lại vào
nội động từ
  1. cam kết lại, giao ước lại
  2. đăng lính lại
  3. (thân mật) bắt đầu lại, làm lại

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ chứa "rengager"

Từ có nhắc đến "rengager"