rengager

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Ngoại động từ:

    • Cầm cố lại: Hành động đặt một tài sản làm vật thế chấp một lần nữa để vay tiền.
    • Thuê lại, mướn lại: Hành động tiếp tục hoặc bắt đầu lại một hợp đồng thuê mướn.
    • Tuyển mộ lại (lính): Hành độnghợp đồng để một người lính tiếp tục phục vụ trong quân đội.
    • Lồng lại vào, đưa lại vào: Hành động đặt một cái gì đó trở lại vào một vị trí, ngữ cảnh hoặc cuộc thảo luận.
  2. Nội động từ:

    • Cam kết lại, giao ước lại: Tự nguyện hứa hoặc đảm nhận một nghĩa vụ, trách nhiệm một lần nữa.
    • Đăng lính lại: Tự nguyện gia hạn hoặchợp đồng mới để tiếp tục phục vụ trong quân đội.
    • (Thân mật) Bắt đầu lại, làm lại: Bắt đầu một hoạt động, một giai đoạn hoặc một quá trình một lần nữa.
Ví dụ sử dụng
  • Ngoại động từ:

    • Il a rengager sa montre pour payer ses dettes. (Anh ấy đã phải cầm cố lại chiếc đồng hồ của mình để trả nợ.)
    • Le propriétaire a accepté de rengager le locataire pour un an. (Chủ nhà đã đồng ý thuê lại cho người thuê nhà thêm một năm.)
    • L'armée cherche à rengager les soldats expérimentés. (Quân đội đang tìm cách tuyển mộ lại những binh sĩkinh nghiệm.)
    • Le débat rengage des questions fondamentales. (Cuộc tranh luận đưa lại vào những câu hỏi cơ bản.)
  • Nội động từ:

    • Elle a rengagé envers son équipe pour la saison prochaine. ( ấy đã cam kết lại với đội của mình cho mùa giải tới.)
    • Après sa permission, il a décidé de rengager. (Sau kỳ nghỉ phép, anh ấy đã quyết định đăng lính lại.)
    • Après cette pause, il faut rengager sur le projet. (Sau khoảng nghỉ này, chúng ta phải bắt đầu lại với dự án.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "se rengager à faire quelque chose": Tự cam kết lại, hứa hẹn lại sẽ làm điều đó.
    • Il s'est rengagé à être plus ponctuel. (Anh ấy đã tự hứa sẽ đúng giờ hơn.)
Biến thể từ gần giống
  • Engager (v): Cam kết, thuê, tuyển mộ, cầm cố (nghĩa gốc, không tiền tố "re-").
  • Rengagement (nm): Sự cam kết lại, sự tái ngũ, sự thuê lại.
    • Son rengagement dans l'armée a été célébré. (Việc tái ngũ của anh ấy trong quân đội đã được chúc mừng.)
Từ đồng nghĩa
  • Ngoại động từ:
    • Remettre en gage: Cầm cố lại.
    • Reconduire (un contrat): Gia hạn (hợp đồng).
    • Rembaucher: Thuê lại (nhân viên).
  • Nội động từ:
    • Renouveler son engagement: Gia hạn cam kết của mình.
    • Recommencer: Bắt đầu lại.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ đặc thù nào khác ngoài "se rengager" đã nêumục trên)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "rengager" một cách đặc thù)

ngoại động từ
  1. cầm cố lại
  2. thuê lại, mướn lại
  3. tuyển mộ lại (lính)
  4. lồng lại vào, đưa lại vào
nội động từ
  1. cam kết lại, giao ước lại
  2. đăng lính lại
  3. (thân mật) bắt đầu lại, làm lại

Từ gần giống

Từ chứa "rengager"

Từ có nhắc đến "rengager"