rengorgement

Học thuật
Thân thiện
rengorgement

L'officier se pavane avec un rengorgement plein de morgue.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Sự ưỡn ngực làm bộ: Hành động ưỡn ngực ra phía trước một cách cố ý, thường để thể hiện sự tự tin, kiêu hãnh, hoặc để phô trương.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Son rengorgement devant le miroir était comique. (Sự ưỡn ngực làm bộ của anh ta trước gương thật buồn cười.)
    • Le rengorgement du coq est un signe de domination. (Sự ưỡn ngực của con gà trốngdấu hiệu của sự thống trị.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Avec rengorgement": Một cách kiêu hãnh, vênh váo.
    • Il a accepté les compliments avec un certain rengorgement. (Anh ta đón nhận những lời khen với một vẻ vênh váo nào đó.)
Biến thể từ gần giống
  • Se rengorger (động từ phản thân): Ưỡn ngực lên, làm ra vẻ quan trọng.
    • Il se rengorgeait de fierté après sa victoire. (Anh ta ưỡn ngực lên tự hào sau chiến thắng của mình.)
Từ đồng nghĩa
  • Gonflement de la poitrine: Sự phồng ngực lên.
  • Fierté ostentatoire: Vẻ kiêu hãnh phô trương.
Lưu ý
  • Đâymột từ hiếm ít được dùng trong tiếng Pháp hiện đại, chủ yếu xuất hiện trong văn chương hoặc các ngữ cảnh mô tả cụ thể.
rengorgement

L'officier se pavane avec un rengorgement plein de morgue.

danh từ giống đực
  1. (từ hiếm, nghĩa ít dùng) sự ưỡn ngực làm bộ