reniflard

Học thuật
Thân thiện
reniflard

Le technicien vérifie le reniflard sur le réservoir.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Van xả (không khí): Trong kỹ thuật, đặc biệttrong các hệ thống đường ống hoặc bể chứa chất lỏng, một thiết bị nhỏ dùng để xả khí dư thừa ra ngoài, ngăn không cho khí tích tụ gây áp suất hoặc cản trở dòng chảy.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • Il faut installer un reniflard sur le réservoir pour éviter la surpression. (Cần phải lắp một van xả trên bể chứa để tránh áp suất .)
    • Le reniflard permet à l'air de s'échapper du circuit de chauffage. (Van xả cho phép không khí thoát ra khỏi mạch sưởi.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "reniflard de carter": van xả (khí) của các-te (trong động cơ).
    • Le reniflard de carter évacue les vapeurs d'huile. (Van xả các-te thải hơi dầu ra ngoài.)
Biến thể từ gần giống
  • Soupape de décharge (n.f): Van xả, van giảm áp (từ đồng nghĩa kỹ thuật).
  • Évent (n.m): Lỗ thông hơi, lỗ thoát khí ( chức năng tương tự).
Từ đồng nghĩa
  • Ventouse (n.f): Van hút khí, van xả khí (trong một số ngữ cảnh kỹ thuật).
  • Dégorgeoir (n.m): Ống xả, lỗ thoát (nghĩa rộng hơn).
reniflard

Le technicien vérifie le reniflard sur le réservoir.

danh từ giống đực
  1. (kỹ thuật) van xả