renouncement
/ri'naunsmənt/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Sự từ bỏ, sự tuyên bố từ bỏ: Hành động chính thức hoặc công khai tuyên bố từ bỏ một quyền, tước vị, niềm tin, hoặc mối quan hệ nào đó.
- Sự không thừa nhận, sự phủ nhận: Hành động từ chối công nhận hoặc không còn liên kết với một điều gì đó.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- His renouncement of the throne shocked the nation. (Sự từ bỏ ngai vàng của ông ấy đã gây chấn động cả nước.)
- The official renouncement of the treaty was published in the newspaper. (Văn bản chính thức từ bỏ hiệp ước đã được đăng trên báo.)
- Her public renouncement of violence inspired many. (Sự tuyên bố công khai từ bỏ bạo lực của cô ấy đã truyền cảm hứng cho nhiều người.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Renouncement of citizenship": Sự từ bỏ quyền công dân.
- The legal process for renouncement of citizenship is very complex. (Quy trình pháp lý cho việc từ bỏ quyền công dân rất phức tạp.)
"Formal renouncement": Sự từ bỏ chính thức (thường bằng văn bản).
- He submitted a formal renouncement of his inheritance rights. (Anh ta đã nộp một văn bản từ bỏ chính thức các quyền thừa kế của mình.)
Biến thể và từ gần giống
Renounce (động từ): từ bỏ, tuyên bố từ bỏ.
- He decided to renounce his title. (Anh ấy quyết định từ bỏ tước vị của mình.)
Renunciation (danh từ): sự từ bỏ, sự khước từ (nghĩa tương tự và thường được dùng phổ biến hơn "renouncement").
- Her renunciation of worldly pleasures was complete. (Sự từ bỏ những thú vui trần tục của bà ấy là hoàn toàn.)
Từ đồng nghĩa
- Abandonment: sự bỏ rơi, sự từ bỏ.
- Relinquishment: sự nhường lại, sự từ bỏ (quyền lợi).
- Rejection: sự từ chối, sự bác bỏ.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ (phrasal verb) trực tiếp nào được hình thành từ danh từ "renouncement". Hành động thường được diễn đạt bằng động từ "renounce").
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ "renouncement").
danh từ
- sự từ bỏ, sự không thừa nhận