renouncer

/ri'naunsə/
Học thuật
Thân thiện
renouncer

A renouncer signs a legal document to give up their inheritance.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Người từ bỏ, người từ chối: Một người chính thức công khai từ bỏ một quyền lợi, tài sản, chức vị, hoặc một mối quan hệ nào đó. Từ này thường được sử dụng trong các văn bản pháp hoặc bối cảnh trang trọng.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The prince became a renouncer of his title and left the palace. (Hoàng tử trở thành người từ bỏ tước vị của mình rời khỏi cung điện.)
    • In the legal document, she was listed as the renouncer of the inheritance. (Trong văn bản pháp , ấy được liệt kê người từ bỏ quyền thừa kế.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "A renouncer of worldly pleasures": Người từ bỏ những thú vui trần tục (thường dùng trong bối cảnh tôn giáo hoặc triết học).
    • He lived as an ascetic, a renouncer of worldly pleasures. (Ông ấy sống như một nhà khổ hạnh, một người từ bỏ những thú vui trần tục.)
Biến thể từ gần giống
  • Renounce (động từ): từ bỏ, tuyên bố từ bỏ.
    • He decided to renounce his citizenship. (Anh ấy quyết định từ bỏ quốc tịch của mình.)
  • Renunciation (danh từ): sự từ bỏ, sự khước từ.
    • Her renunciation of the throne surprised everyone. (Việc ấy từ bỏ ngai vàng đã làm mọi người ngạc nhiên.)
Từ đồng nghĩa
  • Abdicator: người thoái vị (thường dùng cho vua chúa).
  • Relinquisher: người từ bỏ, người nhường lại (quyền lợi, tài sản).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ danh từ "renouncer". Các cụm động từ thường liên quan đến động từ gốc "renounce").

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ "renouncer").

renouncer

A renouncer signs a legal document to give up their inheritance.

danh từ
  1. (pháp ) người từ b