renouveau
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Mùa xuân (nghĩa thơ ca): Chỉ mùa đầu tiên trong năm, thời điểm cây cối đâm chồi nảy lộc, tượng trưng cho sự tươi mới và hồi sinh.
- Sự đổi mới, sự canh tân (nghĩa bóng): Chỉ hành động hoặc quá trình làm cho một cái gì đó trở nên mới mẻ, hiện đại hoặc hiệu quả hơn so với trước đây.
- Đợt mới, làn sóng mới: Chỉ một giai đoạn mới bắt đầu, thường mang tính tích cực, sau một thời kỳ dài hoặc sau sự suy giảm.
Ví dụ sử dụng
- Với nghĩa "mùa xuân":
- Le renouveau de la nature est toujours un spectacle merveilleux. (Sự hồi sinh của thiên nhiên luôn là một cảnh tượng kỳ diệu.)
- Với nghĩa "sự đổi mới":
- Ce parti politique prône le renouveau des institutions. (Đảng chính trị này chủ trương đổi mới các thể chế.)
- Un renouveau dans la mode. (Một sự đổi mới trong thời trang.)
- Với nghĩa "đợt mới":
- On observe un renouveau d'intérêt pour le cinéma muet. (Người ta quan sát thấy một đợt quan tâm mới đến điện ảnh câm.)
- Un renouveau de succès. (Một đợt thành công mới.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Être en plein renouveau": Đang trong giai đoạn đổi mới mạnh mẽ, đang tái sinh.
- Le quartier ancien est en plein renouveau. (Khu phố cổ đang trong thời kỳ đổi mới mạnh mẽ.)
- "Le renouveau printanier": Sự hồi sinh của mùa xuân (thường dùng trong văn chương).
- Les poètes chantent le renouveau printanier. (Các nhà thơ ca ngợi sự hồi sinh của mùa xuân.)
Biến thể và từ liên quan
- Renouveler (động từ): Làm mới lại, thay mới, gia hạn.
- Il faut renouveler son passeport. (Cần phải gia hạn hộ chiếu của mình.)
- Renouvelable (tính từ): Có thể làm mới lại, có thể gia hạn; tái tạo được (như năng lượng).
- Un contrat renouvelable tacitement. (Một hợp đồng có thể được gia hạn ngầm định.)
- Renouvellement (danh từ giống đực): Sự làm mới, sự thay mới, sự gia hạn.
- Le renouvellement du matériel informatique. (Việc thay mới trang thiết bị tin học.)
Từ đồng nghĩa
- Printemps (danh từ giống đực): Mùa xuân (nghĩa cụ thể, phổ biến hơn ).
- Renaissance (danh từ giống cái): Sự phục hưng, sự tái sinh (nhấn mạnh sự hồi sinh sau suy tàn).
- Rajeunissement (danh từ giống đực): Sự trẻ hóa, sự làm cho trẻ lại.
- Modernisation (danh từ giống cái): Sự hiện đại hóa.
- Redressement (danh từ giống đực): Sự phục hồi, sự vực dậy (sau khó khăn).
Thành ngữ liên quan
- Un souffle de renouveau: Một luồng gió mới, một sức sống mới.
- Ce jeune directeur a apporté un souffle de renouveau dans l'entreprise. (Vị giám đốc trẻ này đã mang đến một luồng gió mới cho doanh nghiệp.)
- Le renouveau des saisons: Sự luân chuyển/tái sinh của các mùa (cách nói văn chương).
- Le cycle éternel du renouveau des saisons. (Chu kỳ vĩnh cửu của sự luân chuyển các mùa.)
danh từ giống đực
- (thơ ca) mùa xuân
- (nghĩa bóng) sự đổi mới; đợt mới
- Un renouveau dans la modemột sự đổi mới trong thời trang
- un renouveau de succèsmột đợt thành công mới