renouvelable

Học thuật
Thân thiện
renouvelable

L'énergie renouvelable provient du soleil et du vent.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Có thể đổi mới, có thể thay mới: Chỉ những thứ có thể được làm mới, thay thế hoặc tái tạo sau một thời gian sử dụng hoặc khi hết hạn.
    • Có thểlại; có thể gia hạn: Dùng để chỉ các hợp đồng, giấy phép, hoặc thỏa thuận có thể được kéo dài thêm thời hạn sau khi hết hạn.
    • Có thể làm lại, có thể nhắc lại: Chỉ một hành động, sự kiện hoặc thí nghiệm có thể được thực hiện lại một cách tương tự.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Les énergies renouvelables comme le solaire et l'éolien sont essentielles pour l'avenir. (Các nguồn năng lượng có thể tái tạo như mặt trời gióthiết yếu cho tương lai.)
    • Mon abonnement au magazine est renouvelable chaque année. (Đăngmua tạp chí của tôi có thể gia hạn mỗi năm.)
    • Un bail renouvelable tacitement. (Một hợp đồng thuê nhà có thể gia hạn mặc nhiên.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Énergie renouvelable": Năng lượng tái tạo. Đâycách dùng phổ biến nhất, chỉ các nguồn năng lượng vô tận hoặc có thể tự bổ sung trong thời gian ngắn so với tuổi thọ con người (như năng lượng mặt trời, gió, thủy điện).
    • Le gouvernement encourage l'utilisation des énergies renouvelables. (Chính phủ khuyến khích việc sử dụng các nguồn năng lượng tái tạo.)
Biến thể từ gần giống
  • Renouveler (động từ): đổi mới, thay mới, gia hạn.
    • Il faut renouveler son passeport. (Cần phải gia hạn hộ chiếu của mình.)
  • Renouvellement (danh từ): sự đổi mới, sự gia hạn.
    • Le renouvellement du contrat est automatique. (Việc gia hạn hợp đồngtự động.)
  • Non-renouvelable (tính từ): không thể tái tạo, không thể gia hạn.
    • Les ressources fossiles sont non-renouvelables. (Các nguồn tài nguyên hóa thạchkhông thể tái tạo.)
Từ đồng nghĩa
  • Reconductible: có thể kéo dài, có thể gia hạn (thường dùng cho hợp đồng).
  • Reconstituable: có thể tái tạo, có thể phục hồi.
  • Inépuisable: vô tận, không bao giờ cạn (thường dùng cho nguồn lực).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không áp dụng cho tính từ này.

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến nào trực tiếp sử dụng từ "renouvelable".

renouvelable

L'énergie renouvelable provient du soleil et du vent.

tính từ
  1. có thể đổi mới, có thể thay mới
  2. có thểlại; có thể gia hạn
    • Contrat renouvelable
      hợp đồng có thểlại
    • congé renouvelable
      phép nghỉ có thể gia hạn
  3. có thể làm hại, có thể nhắc lại
    • Expérience renouvelable
      thí nghiệm có thể nhắc lại