renouvelant

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Trẻ em được rước lễ lần đầu: Trong Công giáo, "renouvelant" chỉ một đứa trẻ đang tham gia vào nghi thức Rước lễ lần đầu (Première Communion), tức là lần đầu tiên được lãnh nhận tích Thánh Thể.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • Les renouvelants portent des vêtements blancs pour la cérémonie. (Các trẻ em rước lễ lần đầu mặc trang phục trắng cho buổi lễ.)
    • La paroisse a accueilli vingt renouvelants cette année. (Giáo xứ đón nhận hai mươi trẻ em rước lễ lần đầu trong năm nay.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Từ này chủ yếu được sử dụng trong bối cảnh tôn giáo, đặc biệtCông giáo, để chỉ nhóm trẻ em trong độ tuổi cụ thể (thường khoảng 7-8 tuổi) đang chuẩn bị hoặc vừa tham gia nghi lễ quan trọng này.
Biến thể từ gần giống
  • Renouvellement (danh từ giống đực): Sự đổi mới, sự thay mới. (Từ gốc chung nhưng nghĩa khác biệt, không dùng trong ngữ cảnh tôn giáo này).
    • Le renouvellement du contrat est nécessaire. (Việc gia hạn hợp đồngcần thiết.)
Từ đồng nghĩa
  • Communiant(e) (danh từ): Người rước lễ. Từ này có thể dùng cho cả trẻ em người lớn, trong khi "renouvelant" chỉ dành riêng cho trẻ em trong nghi thức đầu tiên.
    • Les communiants prient ensemble. (Những người rước lễ cùng nhau cầu nguyện.)
Lưu ý
  • "Renouvelant" là một danh từ ít phổ biến trong tiếng Pháp hiện đại mang tính chuyên môn tôn giáo. Trong hầu hết các ngữ cảnh thông thường, người ta thường dùng cụm "enfant qui fait sa première communion" (đứa trẻ làm lễ rước lễ lần đầu) hoặc đơn giản là "communiant(e)".
danh từ giống đực
  1. (tôn giáo) trẻ con chịu lại lễ ban thánh thể