renquiller
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Nội động từ (thông tục):
- Rút về, rút lui: Hành động rời khỏi một nơi hoặc một tình huống nào đó, thường được dùng trong ngôn ngữ thông tục, không trang trọng.
Ngoại động từ (tiếng lóng, biệt ngữ):
- Rút (cái gì đó) về: Hành động kéo hoặc di chuyển một vật (thường là vũ khí) về phía mình hoặc về vị trí an toàn.
Ví dụ sử dụng
Nội động từ:
- La police arrive, il faut renquiller ! (Cảnh sát đến rồi, phải rút về thôi!)
- Après l'échec, il a préféré renquiller chez lui. (Sau thất bại, anh ta đã chọn rút về nhà.)
Ngoại động từ:
- Le soldat a renquillé son arme après l'inspection. (Người lính đã rút vũ khí về sau cuộc kiểm tra.)
- Il renquille vite son couteau dans sa poche. (Hắn nhanh chóng rút con dao về túi.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Từ này chủ yếu được dùng trong ngữ cảnh thông tục, tiếng lóng hoặc trong các tình huống cụ thể (như quân sự, đường phố). Nó mang sắc thái mạnh hơn và ít trang trọng hơn so với các từ như "se retirer" (rút lui) hay "rentrer" (trở về).
Biến thể và từ gần giống
- Se renquiller (verbe pronominal): Tự rút về. (Đây là một biến thể khi dùng với đại từ phản thân 'se').
- Ils se sont renquillés dans leur quartier. (Bọn chúng đã tự rút về khu của chúng.)
Từ đồng nghĩa
- Se retirer (trang trọng hơn): rút lui.
- Rentrer (nghĩa chung): trở về.
- Décamper (thông tục): chuồn, rời đi nhanh.
- Ranger (đối với đồ vật): cất đi, xếp gọn.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Renquiller le camp: Rút lui khỏi chiến trường/khỏi một nơi nào đó (cụm từ cố định trong tiếng lóng).
- Face à la supériorité numérique, ils ont dû renquiller le camp. (Đối mặt với ưu thế về số lượng, chúng buộc phải rút lui.)
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "renquiller". Từ này chủ yếu xuất hiện trong các cụm từ tiếng lóng hoặc biệt ngữ cụ thể.
nội động từ
- (thông tục) rút về
ngoại động từ
- (tiếng lóng, biệt ngữ) rút về
- Renquiller son armerút vũ khí về