rent collector
Định nghĩa
Danh từ: Người đi thu tiền thuê nhà (hoặc thuê đất) từ nhà này sang nhà khác cho chủ sở hữu.
Ví dụ sử dụng
- (Người thu tiền thuê nhà đến vào mỗi thứ Hai đầu tiên của tháng.)
- (Cô ấy đưa tiền mặt trực tiếp cho người thu tiền thuê nhà.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to work as a rent collector": làm công việc thu tiền thuê nhà.
- He worked as a rent collector for over twenty years. (Anh ấy đã làm công việc thu tiền thuê nhà hơn hai mươi năm.)
"the rent collector's route": lộ trình thu tiền của người thu tiền thuê nhà.
- The rent collector's route covers thirty apartments in this district. (Lộ trình thu tiền của người thu tiền thuê nhà bao gồm ba mươi căn hộ trong quận này.)
Biến thể và từ gần giống
Rent collection (n): việc thu tiền thuê nhà.
- Rent collection is done on a weekly basis. (Việc thu tiền thuê nhà được thực hiện hàng tuần.)
Collector (n): người thu (nói chung), nhưng thường dùng riêng lẻ để chỉ người thu tiền thuê nhà trong ngữ cảnh bất động sản.
Từ đồng nghĩa
- Landlord's agent: đại diện của chủ nhà (thường làm nhiệm vụ thu tiền thuê).
- Rent agent: người đại diện thu tiền thuê.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Collect rent: thu tiền thuê nhà.
- The landlord hires someone to collect rent from tenants. (Chủ nhà thuê người thu tiền thuê từ người thuê.)
Go around collecting: đi vòng quanh để thu.
- He goes around collecting rent every Saturday morning. (Anh ấy đi vòng quanh thu tiền thuê vào mỗi sáng thứ Bảy.)
Thành ngữ liên quan
Pay the piper: trả tiền cho dịch vụ (ám chỉ việc trả tiền thuê nhà đúng hạn).
- You have to pay the piper if you want to keep living here. (Bạn phải trả tiền thuê nhà nếu muốn tiếp tục sống ở đây.)
Landlord's man: người đàn ông của chủ nhà (một cách nói thân mật chỉ người thu tiền thuê nhà).