rent-collector

/'rentkə,lektə/
Học thuật
Thân thiện
rent-collector

A rent-collector knocks on the door of an apartment building.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Người thu tiền thuê (nhà, đất): Một người nhiệm vụ thu tiền thuê từ người thuê nhà hoặc thuê đất cho chủ sở hữu.
    • Người đi thu (cho địa chủ): Một người được chủ đất thuê hoặc ủy quyền để thu tiền (thuế đất hoặc tiền thuê đất nông nghiệp) từ nông dân hoặc tá điền.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The rent-collector comes on the first Monday of every month. (Người thu tiền thuê nhà đến vào thứ Hai đầu tiên của mỗi tháng.)
    • In the old system, the rent-collector was often feared by the tenant farmers. (Trong chế độ , người đi thu thường bị những người nông dân thuê đất sợ hãi.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to work as a rent-collector": làm nghề thu tiền thuê nhà/đất.
    • He worked as a rent-collector for several large property owners in the city. (Anh ta từng làm người thu tiền thuê nhà cho vài chủ sở hữu bất động sản lớn trong thành phố.)
Biến thể từ gần giống
  • Rent collection (n): việc thu tiền thuê, sự thu .
    • Rent collection is an important part of property management. (Việc thu tiền thuê một phần quan trọng của quản lý bất động sản.)
Từ đồng nghĩa
  • Lease collector: người thu tiền thuê (theo hợp đồng thuê).
  • Land agent: đại đất đai, người quản lý thu tiền thuê đất (nghĩa rộng hơn).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ danh từ ghép này.)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào liên quan trực tiếp đến từ này.)

rent-collector

A rent-collector knocks on the door of an apartment building.

danh từ
  1. người thu tiền thuê (nhà, đất); người đi thu (cho địa chủ)