rent-roll
/'rentroul/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Sổ thu tiền thuê (nhà, đất): Một danh sách hoặc sổ sách ghi chép có hệ thống các khoản tiền thuê từ tài sản như nhà ở hoặc đất đai.
- Sổ thu tô: Một bản kê khai chi tiết các khoản tiền tô (một hình thức thuê đất nông nghiệp) phải thu.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The landlord checked the rent-roll to see which tenants had paid. (Chủ nhà kiểm tra sổ thu tiền thuê để xem những người thuê nào đã thanh toán.)
- Managing a large estate requires maintaining an accurate rent-roll. (Việc quản lý một điền trang lớn đòi hỏi phải duy trì một sổ thu tô chính xác.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to audit the rent-roll": kiểm toán sổ thu tiền thuê/tô.
- The accountant was hired to audit the company's rent-roll. (Kế toán viên được thuê để kiểm toán sổ thu tiền thuê của công ty.)
"as per the rent-roll": theo như sổ thu tiền thuê/tô ghi nhận.
- The total annual income from the properties, as per the rent-roll, is substantial. (Tổng thu nhập hàng năm từ các bất động sản, theo sổ thu tiền thuê, là rất đáng kể.)
Biến thể và từ gần giống
- Rental ledger (n): sổ cái cho thuê, một thuật ngữ tương đương hiện đại hơn cho 'rent-roll'.
- Lease register (n): sổ đăng ký hợp đồng thuê.
Từ đồng nghĩa
- Rent register: sổ đăng ký tiền thuê.
- Rental list: danh sách cho thuê.
Lưu ý về cách dùng
- Rent-roll là một danh từ ghép, thường được viết có dấu gạch nối. Nó chủ yếu được sử dụng trong ngữ cảnh quản lý bất động sản, kế toán hoặc quản trị điền trang. Từ này mang tính chuyên môn và ít phổ biến trong hội thoại hàng ngày.
danh từ
- sổ thu tiền thuê (nhà, đất); sổ thu tô