rentabiliser
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Ngoại động từ:
- Làm cho sinh lợi, làm cho có lãi: Hành động biến một khoản đầu tư, một tài sản hoặc một hoạt động thành một thứ có khả năng tạo ra lợi nhuận.
- Tối ưu hóa để thu lợi: Hành động sử dụng một cách hiệu quả các nguồn lực (thời gian, tiền bạc, thiết bị) để đạt được lợi ích tài chính.
Ví dụ sử dụng
- Ngoại động từ:
- L'entreprise cherche à rentabiliser ses nouveaux équipements. (Công ty đang tìm cách làm cho sinh lợi từ các thiết bị mới của mình.)
- Il a su rentabiliser son temps libre en créant une petite entreprise. (Anh ấy đã biết cách tối ưu hóa để thu lợi từ thời gian rảnh bằng việc tạo ra một doanh nghiệp nhỏ.)
- Nous devons rentabiliser cet investissement dans les cinq ans. (Chúng ta phải làm cho sinh lợi khoản đầu tư này trong vòng năm năm.)
Các cách sử dụng nâng cao
"rentabiliser un capital": làm cho một số vốn sinh lợi.
- Le conseiller financier l'aide à rentabiliser son capital. (Chuyên viên tư vấn tài chính giúp anh ta làm cho số vốn của mình sinh lợi.)
"rentabiliser une opération": làm cho một chiến dịch/hoạt động kinh doanh có lãi.
- L'objectif est de rentabiliser l'opération avant la fin de l'année. (Mục tiêu là làm cho chiến dịch kinh doanh có lãi trước cuối năm.)
Biến thể và từ gần giống
Rentable (tính từ): có lãi, sinh lợi.
- Une affaire rentable. (Một việc kinh doanh có lãi.)
Rentabilité (danh từ): khả năng sinh lợi, tính có lãi.
- La rentabilité d'un projet. (Khả năng sinh lợi của một dự án.)
Từ đồng nghĩa
- Rendre profitable: làm cho có lợi nhuận.
- Valoriser: phát huy giá trị, khai thác hiệu quả (thường trong bối cảnh tài chính hoặc kinh tế).
Các cụm từ liên quan
(Từ này không có cấu trúc phrasal verb đặc thù trong tiếng Pháp. Các cách dùng thường là kết hợp với tân ngữ trực tiếp.)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào trực tiếp sử dụng từ "rentabiliser".)
ngoại động từ
- làm cho sinh lợi