rentamer

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Ngoại động từ:
    • Bắt đầu lại, khởi sự lại: "rentamer" chỉ hành động bắt đầu lại một cái gì đó đã bị ngừng hoặc gián đoạn.
Ví dụ sử dụng
  • Ngoại động từ:
    • Il a rentamer son travail après la pause. (Anh ấy phải bắt đầu lại công việc sau giờ nghỉ.)
    • Les négociations ont été rentamées ce matin. (Các cuộc đàm phán đã được bắt đầu lại sáng nay.)
    • Elle a rentamé sa lecture là où elle s'était arrêtée. ( ấy bắt đầu lại việc đọc sáchchỗ ấy đã dừng lại.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "rentamer une discussion": bắt đầu lại một cuộc thảo luận.
    • Ils ont rentamé la discussion autour d'un café. (Họ đã bắt đầu lại cuộc thảo luận bên tách phê.)
  • "rentamer le combat": bắt đầu lại cuộc chiến/trận đấu.
    • Les deux équipes rentament le combat en deuxième mi-temps. (Hai đội bắt đầu lại trận đấu trong hiệp hai.)
Biến thể từ gần giờng
  • Recommencer (v): bắt đầu lại. Đâytừ đồng nghĩa gần nhất phổ biến hơn.
  • Reprendre (v): tiếp tục lại, nối lại. Có thể dùng trong nhiều ngữ cảnh tương tự.
Từ đồng nghĩa
  • Recommencer: bắt đầu lại.
  • Reprendre: tiếp tục lại, nối lại.
  • Relancer: khởi động lại (thường dùng cho một quá trình, dự án).
Lưu ý sử dụng
  • "Rentamer" là một động từ khá trang trọng, thường được dùng trong văn viết hoặc ngữ cảnh chính thức hơn là trong hội thoại hàng ngày. Trong giao tiếp thông thường, "recommencer" hoặc "reprendre" được ưa dùng hơn.
  • Động từ này thường đi kèm với một danh từ chỉ đối tượng của hành động bắt đầu lại (ví dụ: ).
ngoại động từ
  1. bắt đầu lại
    • Rentamer son discours après une interruption
      bắt đầu diễn thuyết lại sau một lúc ngừng