rentrouvrir

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Ngoại động từ:
    • Hé mở lại, lại hé mở: Chỉ hành động mở ra một chút một cái gì đó đã từng đóng, sau đó lại tiếp tục mở ra một chút nữa. Thường dùng cho cửa, cửa sổ, mi mắt, hoặc những thứ tương tự.
Ví dụ sử dụng
  • Ngoại động từ:
    • Il a rentrouvert la porte pour jeter un dernier coup d'œil. (Anh ấy lại hé mở cánh cửa để liếc nhìn lần cuối.)
    • Fatiguée, elle rentrouvrit à peine les paupières. (Mệt mỏi, ấy chỉ hé mở mắt lại một chút.)
    • Ne rentrouvre pas cette fenêtre, il fait trop froid dehors. (Đừng lại hé mở cánh cửa sổ đó ra, bên ngoài lạnh lắm.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "se rentrouvrir" (dạng phản thân): Tự hé mở ra lại một chút.
    • La porte s'est rentrouverte sous l'effet du vent. (Cánh cửa tự hé mở lại một chút dưới tác động của gió.)
Biến thể từ gần giống
  • Rouvrir (v): Mở lại (hoàn toàn).
  • Entrouvrir (v): Hé mở (lần đầu).
Từ đồng nghĩa
  • Entrebâiller à nouveau: Lại hé mở (một cách trang trọng hơn).
ngoại động từ
  1. hé mở lại, lại hé mở