renumber
/'ri:'nʌmbə/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Động từ:
- Đánh số lại, ghi số lại: Hành động thay đổi hoặc sắp xếp lại các số hiệu, số thứ tự đã có trước đó thành một dãy số mới.
Ví dụ sử dụng
- Động từ:
- After adding a new chapter, the author had to renumber all the pages. (Sau khi thêm một chương mới, tác giả phải đánh số lại tất cả các trang.)
- The city council decided to renumber the houses on the street for better postal service. (Hội đồng thành phố quyết định đánh số lại các ngôi nhà trên phố để dịch vụ bưu chính tốt hơn.)
- Please renumber these files in chronological order. (Hãy đánh số lại những tập tin này theo thứ tự thời gian.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to renumber a sequence": đánh số lại một chuỗi.
- The software can automatically renumber a sequence of items. (Phần mềm có thể tự động đánh số lại một chuỗi các mục.)
"to be renumbered": được đánh số lại (dạng bị động).
- All the seats in the auditorium were renumbered before the event. (Tất cả chỗ ngồi trong hội trường đã được đánh số lại trước sự kiện.)
Biến thể và từ gần giống
Numbering (n): việc đánh số, hệ thống số.
- The numbering of the questions was confusing. (Việc đánh số các câu hỏi thật rối rắm.)
Renumbering (n): hành động hoặc quá trình đánh số lại.
- The renumbering of the highway exits will take a month. (Việc đánh số lại các lối ra đường cao tốc sẽ mất một tháng.)
Từ đồng nghĩa
- Re-label: dán nhãn lại (có thể bao gồm cả số).
- Re-index: lập chỉ mục lại, sắp xếp lại theo số.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Từ này thường không đi kèm với giới từ để tạo thành cụm động từ riêng biệt. Hành động được diễn đạt trực tiếp bằng động từ "renumber").
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "renumber" một cách đặc thù.)
ngoại động từ
- đếm lại
- đánh số lại, ghi số lại