renvelopper
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Ngoại động từ:
- Lại bọc lại, lại bao lại: Hành động bọc hoặc bao phủ một vật gì đó một lần nữa, thường là sau khi lớp bọc ban đầu đã được tháo ra hoặc cần được thay thế.
Ví dụ sử dụng
- Ngoại động từ:
- Après avoir vérifié le contenu, il a renveloppé le cadeau avec soin. (Sau khi kiểm tra nội dung, anh ấy đã cẩn thận bọc lại món quà.)
- La boulangère renveloppe le pain dans un nouveau papier. (Người bán bánh mì lại gói bánh mì trong một tờ giấy mới.)
- Il faut renvelopper cette blessure avec un bandage propre. (Cần phải băng lại vết thương này bằng một băng gạc sạch.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Renvelopper une idée": Trình bày lại một ý tưởng theo một cách khác, bao hàm nó trong một hình thức diễn đạt mới.
- Le professeur a renveloppé le concept difficile pour le rendre plus accessible. (Giáo sư đã trình bày lại khái niệm khó khăn để làm cho nó dễ tiếp cận hơn.)
Biến thể và từ gần giống
- Envelopper (ngoại động từ): bọc, bao phủ, gói (hành động ban đầu).
- Envelopper un paquet (Gói một gói hàng).
- Emballer (ngoại động từ): đóng gói, bọc (thường cho mục đích vận chuyển hoặc bảo quản).
- Emballer des affaires pour un déménagement (Đóng gói đồ đạc để chuyển nhà).
Từ đồng nghĩa
- Recouvrir: phủ lại, che phủ lại.
- Remballer: đóng gói lại.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ đặc biệt phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ "renvelopper")
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "renvelopper")
ngoại động từ
- lại bọc lại, lại bao lại