renversant

Học thuật
Thân thiện
renversant

Une nouvelle renversante a été annoncée à la réunion.

Định nghĩa
  1. Tính từ (thân mật):
    • Làm cho ngã ngửa ra ( lạ lùng, kinh ngạc): Dùng để mô tả một điều đó gây sốc, đáng kinh ngạc hoặc khó tin đến mức khiến người ta phải "ngã ngửa".
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • C'est une nouvelle renversante ! (Đómột tin làm ngã ngửa!)
    • Il a fait une découverte renversante. (Anh ấy đã có một khám phá gây sửng sốt.)
    • Le spectacle était absolument renversant. (Buổi biểu diễn thật sự đáng kinh ngạc.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "À un point renversant": Ở một mức độ đáng kinh ngạc.
    • Son talent est grand à un point renversant. (Tài năng của anh ấy lớn đến mức đáng kinh ngạc.)
Biến thể từ gần giống
  • Renverser (động từ): Làm đổ, lật đổ, làm choáng váng.
    • La nouvelle l'a renversé. (Tin tức đã làm choáng váng anh ta.)
  • Renversement (danh từ): Sự lật đổ, sự đảo lộn.
    • un renversement de situation (một sự đảo ngược tình thế)
Từ đồng nghĩa
  • Étonnant: Đáng ngạc nhiên.
  • Stupéfiant: Làm sửng sốt, kinh ngạc.
  • Saisissant: Gây ấn tượng mạnh, nổi bật.
Từ trái nghĩa
  • Banal: Tầm thường, không đặc biệt.
  • Ordinaire: Thông thường.
  • Prévisible: Có thể đoán trước được.
renversant

Une nouvelle renversante a été annoncée à la réunion.

tính từ
  1. (thân mật) làm cho ngã ngửa ra ( lạ lùng quá)
    • Nouvelle renversante
      tin làm cho ngã ngửa ra

Từ có nhắc đến "renversant"