renversant
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ (thân mật):
- Làm cho ngã ngửa ra (vì lạ lùng, kinh ngạc): Dùng để mô tả một điều gì đó gây sốc, đáng kinh ngạc hoặc khó tin đến mức khiến người ta phải "ngã ngửa".
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- C'est une nouvelle renversante ! (Đó là một tin làm ngã ngửa!)
- Il a fait une découverte renversante. (Anh ấy đã có một khám phá gây sửng sốt.)
- Le spectacle était absolument renversant. (Buổi biểu diễn thật sự đáng kinh ngạc.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "À un point renversant": Ở một mức độ đáng kinh ngạc.
- Son talent est grand à un point renversant. (Tài năng của anh ấy lớn đến mức đáng kinh ngạc.)
Biến thể và từ gần giống
- Renverser (động từ): Làm đổ, lật đổ, làm choáng váng.
- La nouvelle l'a renversé. (Tin tức đã làm choáng váng anh ta.)
- Renversement (danh từ): Sự lật đổ, sự đảo lộn.
- un renversement de situation (một sự đảo ngược tình thế)
Từ đồng nghĩa
- Étonnant: Đáng ngạc nhiên.
- Stupéfiant: Làm sửng sốt, kinh ngạc.
- Saisissant: Gây ấn tượng mạnh, nổi bật.
Từ trái nghĩa
- Banal: Tầm thường, không có gì đặc biệt.
- Ordinaire: Thông thường.
- Prévisible: Có thể đoán trước được.
tính từ
- (thân mật) làm cho ngã ngửa ra (vì lạ lùng quá)
- Nouvelle renversantetin làm cho ngã ngửa ra