reorganisation

reorganisation

The committee proposed a reorganisation of the library's layout.

Định nghĩa

Danh từ: (không đếm được đếm được) - Sự tổ chức lại, sự sắp xếp lại: quá trình thay đổi cách tổ chức, sắp xếp một hệ thống, cấu, hoặc kế hoạch, thường bao gồm những thay đổi lớn triệt để. - Sự tái cấu: hành động sắp xếp lại bộ máy, quy trình hoặc nguồn lực để hoạt động hiệu quả hơn.

dụ sử dụng
  • (Công ty đã trải qua một cuộc tái cấu lớn để cắt giảm chi phí.)
  • (Một ủy ban đã được chỉ định để giám sát việc tổ chức lại chương trình giảng dạy.)
  • (Việc sắp xếp lại bộ phận đã dẫn đến một số thay đổi về nhân sự.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to undergo a reorganisation": trải qua một cuộc tái cấu.
    • The library is undergoing a complete reorganisation of its cataloging system. (Thư viện đang trải qua một cuộc tổ chức lại hoàn toàn hệ thống phân loại sách.)
  • "a radical reorganisation": một cuộc tái cấu triệt để.
    • The government proposed a radical reorganisation of the healthcare system. (Chính phủ đề xuất một cuộc tái cấu triệt để hệ thống chăm sóc sức khỏe.)
  • "a reorganisation plan": kế hoạch tái cấu.
    • The CEO presented a reorganisation plan to the board of directors. (CEO đã trình bày một kế hoạch tái cấu lên hội đồng quản trị.)
Biến thể từ gần giống
  • Reorganise (động từ): tổ chức lại, sắp xếp lại.
    • We need to reorganise the office layout. (Chúng ta cần sắp xếp lại bố trí văn phòng.)
  • Reorganisational (tính từ): thuộc về sự tái cấu.
    • The reorganisational changes will take effect next month. (Những thay đổi về tái cấu sẽ hiệu lực vào tháng tới.)
Từ đồng nghĩa
  • Restructuring: tái cấu trúc (thường dùng trong kinh doanh, tài chính).
  • Overhaul: đại tu, sửa chữa lớn (nhấn mạnh sự thay đổi toàn diện).
  • Shake-up: sự xáo trộn, thay đổi nhân sự mạnh mẽ (thường dùng trong chính trị, quản lý).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Reorganise into: tổ chức lại thành (một cấu trúc mới).
    • The team was reorganised into smaller units. (Nhóm đã được tổ chức lại thành các đơn vị nhỏ hơn.)
  • Reorganise around: tổ chức lại xoay quanh (một mục tiêu hoặc nguyên tắc).
    • The company reorganised around customer service. (Công ty đã tổ chức lại xoay quanh dịch vụ khách hàng.)
Thành ngữ liên quan
  • Out with the old, in with the new: loại bỏ cái , đón nhận cái mới (thường được dùng khi nói về tái cấu).
    • The reorganisation was a classic case of out with the old, in with the new. (Cuộc tái cấu một dụ điển hình của việc loại bỏ cái , đón nhận cái mới.)

Từ gần giống