reorganization

/'ri:,ɔ:gənai'zeiʃn/
Học thuật
Thân thiện
reorganization

The committee proposed a reorganization of the classroom library.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Sự tổ chức lại, sự cải tổ lại: Hành động thay đổi cấu trúc, cách thức hoạt động hoặc sắp xếp của một tổ chức, công ty, hệ thống hoặc chính phủ, thường để cải thiện hiệu quả hoặc đáp ứng với hoàn cảnh mới. Sự thay đổi này thường tính toàn diện có thể mang tính triệt để.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The company announced a major reorganization to cut costs. (Công ty đã thông báo một cuộc cải tổ lớn để cắt giảm chi phí.)
    • After the merger, a complete reorganization of departments was necessary. (Sau khi sáp nhập, một sự tổ chức lại hoàn toàn các phòng ban cần thiết.)
    • The reorganization of the public health system is a government priority. (Việc tổ chức lại hệ thống y tế công ưu tiên của chính phủ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "undergo a reorganization": trải qua một cuộc cải tổ/tổ chức lại.

    • The institution is undergoing a painful reorganization. (Tổ chức đó đang trải qua một cuộc cải tổ đầy khó khăn.)
  • "extensive/drastic/thorough reorganization": sự tổ chức lại toàn diện/triệt để.

    • The new CEO proposed a drastic reorganization of the management hierarchy. (Tổng giám đốc mới đề xuất một sự tổ chức lại triệt để hệ thống quản lý.)
Biến thể từ gần giống
  • Reorganize (động từ): tổ chức lại, cải tổ lại.

    • They plan to reorganize the entire sales team. (Họ dự định tổ chức lại toàn bộ đội ngũ bán hàng.)
  • Reorganizational (tính từ): (thuộc về) sự tổ chức lại.

    • The reorganizational process will take several months. (Quá trình tổ chức lại sẽ mất vài tháng.)
Từ đồng nghĩa
  • Restructuring (n): tái cấu trúc.
  • Overhaul (n): đại tu, cải tổ toàn diện.
  • Shake-up (n): sự thay đổi lớn, sự cải tổ (đặc biệt trong nội bộ).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Từ này không phrasal verb phổ biến. Hành động thường được diễn đạt bằng động từ "reorganize").

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào trực tiếp sử dụng từ "reorganization").

reorganization

The committee proposed a reorganization of the classroom library.

danh từ
  1. sự tổ chức lại, sự cải tổ lại

Từ đồng nghĩa