reorganize
/'ri:'ɔ:gənaiz/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Ngoại động từ:
- Tổ chức lại, cải tổ lại: Hành động thay đổi cấu trúc, cách thức hoạt động, hoặc sắp xếp lại một tổ chức, hệ thống, hoặc nhóm người để cải thiện hiệu quả.
- Sắp xếp lại: Hành động sắp xếp các yếu tố, bộ phận, hoặc thông tin theo một trật tự hoặc hệ thống mới.
Ví dụ sử dụng
- Ngoại động từ:
- The new manager plans to reorganize the entire department to boost productivity. (Người quản lý mới dự định tổ chức lại toàn bộ phòng ban để tăng năng suất.)
- After the merger, the company had to reorganize its staff and resources. (Sau khi sáp nhập, công ty phải cải tổ lại nhân sự và nguồn lực.)
- I need to reorganize my bookshelf; it's too messy. (Tôi cần sắp xếp lại giá sách của mình; nó quá lộn xộn.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to reorganize oneself": Tự tổ chức lại bản thân, tự sắp xếp lại.
- After the failure, the team took a day off to reorganize themselves and come up with a new strategy. (Sau thất bại, nhóm đã nghỉ một ngày để tự tổ chức lại và đề ra chiến lược mới.)
Biến thể và từ gần giống
- Reorganization (danh từ): Sự tổ chức lại, sự cải tổ.
- The reorganization of the company led to some job losses. (Việc tổ chức lại công ty đã dẫn đến một số mất việc làm.)
- Reorganized (tính từ/quá khứ phân từ): Đã được tổ chức lại.
- The reorganized committee worked much more efficiently. (Ủy ban đã được tổ chức lại làm việc hiệu quả hơn nhiều.)
Từ đồng nghĩa
- Restructure: Tái cấu trúc (nhấn mạnh đến việc thay đổi cấu trúc cơ bản).
- Rearrange: Sắp xếp lại (thường dùng cho vật thể, kế hoạch nhỏ).
- Overhaul: Đại tu, sửa chữa toàn diện (nhấn mạnh quy mô lớn và triệt để).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Từ này không có phrasal verb phổ biến nào. Hành động thường được diễn đạt trực tiếp bằng động từ "reorganize").
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào trực tiếp sử dụng từ "reorganize").
ngoại động từ
- tổ chức lại, cải tổ lại