repaint

/'ri:'peint/
Học thuật
Thân thiện
repaint

He decided to repaint the old wooden fence in his backyard.

Định nghĩa
  1. Động từ (ngoại động từ):
    • Sơn lại: Hành động phủ một lớp sơn mới lên một bề mặt đã từng được sơn trước đó, thường để sửa chữa, làm mới hoặc thay đổi màu sắc.
    • màu lại: Hành động , vẽ màu lại lên một hình ảnh hoặc bức tranh đã .
dụ sử dụng
  • Động từ:
    • We need to repaint the kitchen because the old color is fading. (Chúng tôi cần sơn lại nhà bếp màu đang phai.)
    • The artist decided to repaint the sky in her landscape to make it more dramatic. (Nghệ sĩ quyết định màu lại bầu trời trong bức tranh phong cảnh của mình để làm ấn tượng hơn.)
    • After fixing the scratches, the mechanic repainted the car door. (Sau khi sửa những vết xước, người thợ máy đã sơn lại cửa xe ô tô.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to repaint something in a different color": sơn lại thứ đó thành một màu khác.
    • They repainted the living room in a different color to brighten up the space. (Họ đã sơn lại phòng khách thành một màu khác để làm sáng không gian.)
Biến thể từ gần giống
  • Repainting (danh từ): hành động hoặc quá trình sơn/ màu lại.
    • The repainting of the old bridge will start next month. (Việc sơn lại cây cầu sẽ bắt đầu vào tháng tới.)
Từ đồng nghĩa
  • Redecorate: trang trí lại (có thể bao gồm việc sơn lại).
  • Refinish: hoàn thiện lại bề mặt (bao gồm sơn, đánh vecni).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ "repaint")

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "repaint")

repaint

He decided to repaint the old wooden fence in his backyard.

ngoại động từ
  1. sơn lại
  2. màu lại
  3. đánh phấn lại

Từ gần giống