reparler

Học thuật
Thân thiện
reparler

Nous reparlerons de ce projet demain matin.

Định nghĩa
  1. Động từ:
    • Nói lại, bàn lại: Hành động thảo luận, đề cập lại một vấn đề, một câu chuyện đã từng được nói đến trước đó.
    • Lại nói chuyện (với người mình giận): Hành động tiếp tục giao tiếp, nói chuyện với một người trước đó đã mâu thuẫn, giận dỗi ngừng nói chuyện.
Ví dụ sử dụng
  • Động từ:
    • Nous reparlerons de cette affaire. (Chúng ta sẽ bàn lại việc này.)
    • Je ne veux plus reparler de ce sujet. (Tôi không muốn nói lại về chủ đề này nữa.)
    • Après leur dispute, ils ont fini par reparler. (Sau cuộc cãi vã, cuối cùng họ đã lại nói chuyện với nhau.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "On en reparlera": Một thành ngữ thân mật, mang sắc thái cảnh báo hoặc hứa hẹn, có nghĩa là "việc chưa ổn đâu", "rồi đấy xem", "chúng ta sẽ còn nói về việc này sau".
    • Tu as triché ? On en reparlera ! (Mày gian lận à? Rồi đấy xem!)
    • Ton projet est intéressant, on en reparlera la semaine prochaine. (Dự án của anh rất thú vị, chúng ta sẽ bàn lại vào tuần sau.)
Biến thể từ gần giống
  • Reparler de (quelque chose) (cụm động từ): Nói lại về (một điều đó).
    • Il faut reparler de notre avenir. (Chúng ta cần nói lại về tương lai của chúng ta.)
  • Reparler à (quelqu'un) (cụm động từ): Lại nói chuyện với (ai đó).
    • Elle refuse de reparler à son frère. ( ấy từ chối lại nói chuyện với anh trai mình.)
Từ đồng nghĩa
  • Discuter à nouveau: Thảo luận lại.
  • Évoquer de nouveau: Đề cập lại.
  • Se réconcilier (avec quelqu'un): Làm hòa (với ai đó) - đặc biệt cho nghĩa "lại nói chuyện".
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ tách rời đặc trưng cho từ này trong tiếng Pháp)

Thành ngữ liên quan
  • On en reparlera: (Như đã giải thíchtrên) Việc chưa ổn đâu, rồi đấy xem, chúng ta sẽ còn nói về việc này sau.
reparler

Nous reparlerons de ce projet demain matin.

ngoại động từ
  1. nói lại, bàn lại
    • Nous reparlerons de cette affaire
      chúng ta sẽ bàn lại việc đó
  2. lại nói chuyện (với người mình giận)
    • on en reparlera
      (thân mật) việc chưa ổn đâu, rồi đấy xem

Từ chứa "reparler"