repartager
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Ngoại động từ:
- Chia lại, phân lại: Hành động chia sẻ, phân phối một cái gì đó một lần nữa, theo một cách khác hoặc giữa những người khác.
Ví dụ sử dụng
- Ngoại động từ:
- Ils ont décidé de repartager les bénéfices de manière plus équitable. (Họ đã quyết định chia lại lợi nhuận một cách công bằng hơn.)
- Après l'arrivée d'un nouvel ami, nous devons repartager les tâches ménagères. (Sau khi có thêm một người bạn mới, chúng tôi phải phân lại việc nhà.)
- Le juge a ordonné de repartager les biens entre les héritiers. (Thẩm phán đã ra lệnh chia lại tài sản giữa những người thừa kế.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "repartager équitablement": chia lại một cách công bằng.
- L'objectif est de repartager équitablement les ressources. (Mục tiêu là chia lại một cách công bằng các nguồn lực.)
- "repartager le pouvoir": phân chia lại quyền lực.
- La nouvelle constitution vise à repartager le pouvoir entre les différentes institutions. (Hiến pháp mới nhằm mục đích phân chia lại quyền lực giữa các thể chế khác nhau.)
Biến thể và từ gần giống
- Partager (v.t): chia sẻ, phân chia. (Đây là động từ gốc, không có tiền tố "re-").
- Redistribuer (v.t): phân phối lại, tái phân phối. (Có nghĩa tương tự nhưng thường dùng trong ngữ cảnh kinh tế, xã hội rộng hơn).
- Répartir (v.t): phân bổ, sắp xếp. (Nhấn mạnh đến việc phân chia theo tỷ lệ, kế hoạch hơn là chia sẻ).
Từ đồng nghĩa
- Redistribuer: phân phối lại.
- Diviser à nouveau: chia lại một lần nữa.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ đặc biệt nào phổ biến với "repartager" trong tiếng Pháp.)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "repartager".)
ngoại động từ
- chia lại, phân lại