repartager

Học thuật
Thân thiện
repartager

On a décidé de repartager les bonbons équitablement.

Định nghĩa
  1. Ngoại động từ:
    • Chia lại, phân lại: Hành động chia sẻ, phân phối một cái gì đó một lần nữa, theo một cách khác hoặc giữa những người khác.
Ví dụ sử dụng
  • Ngoại động từ:
    • Ils ont décidé de repartager les bénéfices de manière plus équitable. (Họ đã quyết định chia lại lợi nhuận một cách công bằng hơn.)
    • Après l'arrivée d'un nouvel ami, nous devons repartager les tâches ménagères. (Sau khi thêm một người bạn mới, chúng tôi phải phân lại việc nhà.)
    • Le juge a ordonné de repartager les biens entre les héritiers. (Thẩm phán đã ra lệnh chia lại tài sản giữa những người thừa kế.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "repartager équitablement": chia lại một cách công bằng.
    • L'objectif est de repartager équitablement les ressources. (Mục tiêuchia lại một cách công bằng các nguồn lực.)
  • "repartager le pouvoir": phân chia lại quyền lực.
    • La nouvelle constitution vise à repartager le pouvoir entre les différentes institutions. (Hiến pháp mới nhằm mục đích phân chia lại quyền lực giữa các thể chế khác nhau.)
Biến thể từ gần giống
  • Partager (v.t): chia sẻ, phân chia. (Đâyđộng từ gốc, không tiền tố "re-").
  • Redistribuer (v.t): phân phối lại, tái phân phối. (Có nghĩa tương tự nhưng thường dùng trong ngữ cảnh kinh tế, xã hội rộng hơn).
  • Répartir (v.t): phân bổ, sắp xếp. (Nhấn mạnh đến việc phân chia theo tỷ lệ, kế hoạch hơn là chia sẻ).
Từ đồng nghĩa
  • Redistribuer: phân phối lại.
  • Diviser à nouveau: chia lại một lần nữa.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ đặc biệt nào phổ biến với "repartager" trong tiếng Pháp.)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "repartager".)

repartager

On a décidé de repartager les bonbons équitablement.

ngoại động từ
  1. chia lại, phân lại