repartee

/,repɑ:'ti:/
Học thuật
Thân thiện
repartee

A witty speaker engages in quick repartee with the audience.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Sự ứng đối nhanh trí, sự đối đáp thông minh: Chỉ khả năng trả lời hoặc bình luận một cách nhanh chóng, dí dỏm thông minh, thường trong một cuộc trò chuyện hoặc tranh luận.
    • Lời ứng đối, câu đối đáp: Bản thân câu nói hoặc lời bình luận thông minh, sắc sảo được đưa ra trong một cuộc trao đổi.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The dinner party was lively, full of witty repartee. (Bữa tiệc tối rất sôi nổi, tràn ngập những lời đối đáp dí dỏm.)
    • He is admired for his sharp repartee in interviews. (Anh ấy được ngưỡng mộ khả năng ứng đối sắc sảo trong các cuộc phỏng vấn.)
    • Their conversation was a delightful exchange of repartee. (Cuộc trò chuyện của họ một sự trao đổi thú vị những lời đối đáp thông minh.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "A master of repartee": Một bậc thầy về ứng đối.

    • As a talk show host, she is a master of repartee. (Với tư cách một người dẫn chương trình trò chuyện, ấy một bậc thầy về ứng đối.)
  • "Quick-fire repartee": Những lời đối đáp nhanh như chớp.

    • The debate was characterized by quick-fire repartee between the candidates. (Cuộc tranh luận được đặc trưng bởi những lời đối đáp nhanh như chớp giữa các ứng viên.)
Biến thể từ gần giống
  • Banter (n): Lời nói đùa vui vẻ, thân thiện; thường nhẹ nhàng hơn ít tính chất đối kháng hơn repartee.
  • Riposte (n): Câu trả lời nhanh, sắc bén; thường được dùng trong bối cảnh tranh luận hoặc phê bình, gần nghĩa với repartee.
  • Wit (n): Trí thông minh hóm hỉnh, khả năng nói những điều thông minh hài hước; repartee một biểu hiện cụ thể của wit trong hội thoại.
Từ đồng nghĩa
  • Witty retort: Câu đáp lại dí dỏm.
  • Clever comeback: Lời đáp trả thông minh.
  • Badinage: Cuộc nói chuyện vui vẻ, hài hước.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không phrasal verb phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ danh từ "repartee")

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ "repartee")

repartee

A witty speaker engages in quick repartee with the audience.

danh từ
  1. sự ứng đối, sự đối đáp
    • to be good and quick at repartee
      ứng đối giỏi nhanh
  2. lời ứng đối

Từ có nhắc đến "repartee"