repartition
/'ri:pɑ:'tiʃn/
Học thuậtThân thiện
The committee approved a repartition of the budget to better fund the new project.
Định nghĩa
- Động từ:
- Phân chia lại, phân phối lại: Hành động chia, phân bổ một cái gì đó (như tài nguyên, lãnh thổ, trách nhiệm) một lần nữa theo một cách khác hoặc cho những đối tượng khác.
Ví dụ sử dụng
- Động từ:
- The government decided to repartition the land among the farmers. (Chính phủ quyết định phân chia lại đất đai cho các nông dân.)
- After the merger, the manager had to repartition the workloads. (Sau khi sáp nhập, người quản lý phải phân phối lại khối lượng công việc.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to repartition resources": phân bổ lại nguồn lực.
- The committee's main task is to repartition resources for maximum efficiency. (Nhiệm vụ chính của ủy ban là phân bổ lại nguồn lực để đạt hiệu quả tối đa.)
"to repartition a hard drive": phân vùng lại ổ cứng (trong công nghệ thông tin).
- You may need to repartition your hard drive before installing the new operating system. (Bạn có thể cần phân vùng lại ổ cứng trước khi cài đặt hệ điều hành mới.)
Biến thể và từ gần giống
Repartitioning (danh động từ/gerund): sự phân chia lại.
- The repartitioning of the estate caused some family disputes. (Việc phân chia lại tài sản đã gây ra một số tranh chấp trong gia đình.)
Redistribute (động từ): phân phối lại (từ đồng nghĩa gần nghĩa).
- The charity aims to redistribute food to those in need. (Tổ chức từ thiện nhằm mục đích phân phối lại thực phẩm cho những người cần giúp đỡ.)
Từ đồng nghĩa
- Reallocate: cấp phát lại, phân bổ lại.
- Reapportion: chia phần lại, phân chia lại.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ (phrasal verb) phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ "repartition")
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "repartition")
The committee approved a repartition of the budget to better fund the new project.
ngoại động từ
- phân chia lại, phân phối lại