repassage

danh từ giống đực
  1. sự là (quần áo)
  2. sự mài (dao)
  3. sự cất lại (rượu)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "repassage"

repassage
Une femme fait le repassage d'une chemise blanche.