repassage
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Sự là (quần áo): Hành động dùng bàn là để làm phẳng quần áo hoặc vải vóc sau khi giặt.
- Sự mài (dao): Hành động làm cho lưỡi dao sắc lại bằng cách cọ xát nó vào một bề mặt cứng như đá mài.
- Sự cất lại (rượu): Hành động chuyển rượu từ thùng này sang thùng khác, thường để lọc cặn hoặc chuẩn bị cho quá trình ủ rượu.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Le repassage du linge est une tâche ménagère. (Việc là quần áo là một công việc nhà.)
- Le repassage des couteaux doit être fait avec soin. (Việc mài dao cần được thực hiện cẩn thận.)
- Le repassage du vin est une étape importante dans l'œnologie. (Việc cất lại rượu là một bước quan trọng trong ngành khoa học rượu vang.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Salle de repassage": phòng là (quần áo), một không gian trong nhà dành riêng cho việc là ủi.
- La maison a une petite salle de repassage. (Ngôi nhà có một phòng là nhỏ.)
"Pierre de repassage": đá mài, dụng cụ dùng để mài dao kéo.
- Il a acheté une nouvelle pierre de repassage pour ses couteaux. (Anh ấy đã mua một hòn đá mài mới cho những con dao của mình.)
Biến thể và từ gần giống
Repasser (động từ): là (quần áo), mài (dao), cất lại (rượu).
- Elle doit repasser sa chemise. (Cô ấy phải là chiếc áo sơ mi của mình.)
Repasseur/Repasseuse (danh từ): thợ là (quần áo), người chuyên làm công việc là ủi.
- Elle a envoyé son costume chez le repasseur. (Cô ấy đã gửi bộ com lê của mình đến tiệm thợ là.)
Từ đồng nghĩa
- Pour le linge: là ủi, ủi (quần áo).
- Pour les couteaux: mài giũa, mài sắc (dao).
- Pour le vin: chuyển rót, lọc cặn (rượu).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không có cụm động từ (phrasal verbs) phổ biến trực tiếp liên quan đến danh từ "repassage".
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ "repassage".
danh từ giống đực
- sự là (quần áo)
- sự mài (dao)
- sự cất lại (rượu)