repasseuse

Học thuật
Thân thiện
repasseuse

Une repasseuse repasse une chemise blanche.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Thợ là (nữ): Người phụ nữ làm công việc là (ủi) quần áo, vải vóc như một nghề nghiệp, thường sử dụng bàn là hoặc máy là.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • La repasseuse travaille dans une blanchisserie. (Chị thợlàm việc trong một tiệm giặt là.)
    • Ma grand-mère était repasseuse dans sa jeunesse. ( tôi từngthợhồi còn trẻ.)
    • La repasseuse utilise un fer à vapeur moderne. (Chị thợsử dụng một bàn là hơi hiện đại.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Repasseuse à domicile": thợtại nhà (làm việc tại nhà của khách hàng hoặc tại nhà riêng).
    • Elle est repasseuse à domicile et a de nombreux clients fidèles. ( ấythợtại nhà nhiều khách hàng trung thành.)
Biến thể từ gần giống
  • Repasseur (danh từ giống đực): thợ là (nam).

    • Le repasseur est très minutieux dans son travail. (Anh thợrất tỉ mỉ trong công việc của mình.)
  • Repassage (danh từ giống đực): hành động là, công việcđồ.

    • Le repassage de ces chemises demande du temps. (Việcnhững chiếc áo sơ mi này đòi hỏi thời gian.)
  • Repasser (động từ): là (quần áo).

    • Je dois repasser ma robe pour la soirée. (Tôi phảichiếc váy của tôi cho buổi tối.)
Từ đồng nghĩa
  • Laveuse-repasseuse: thợ giặt là (nữ) - người làm cả công việc giặt là.
  • Technicienne en repassage: kỹ thuật viênủi (cách gọi trang trọng hơn).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ đặc thù nào trực tiếp liên quan đến danh từ 'repasseuse'.

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ 'repasseuse'.

repasseuse

Une repasseuse repasse une chemise blanche.

danh từ giống cái
  1. chị thợ
  2. máy