repasseuse
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- Thợ là (nữ): Người phụ nữ làm công việc là (ủi) quần áo, vải vóc như một nghề nghiệp, thường sử dụng bàn là hoặc máy là.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống cái:
- La repasseuse travaille dans une blanchisserie. (Chị thợ là làm việc trong một tiệm giặt là.)
- Ma grand-mère était repasseuse dans sa jeunesse. (Bà tôi từng là thợ là hồi còn trẻ.)
- La repasseuse utilise un fer à vapeur moderne. (Chị thợ là sử dụng một bàn là hơi hiện đại.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Repasseuse à domicile": thợ là tại nhà (làm việc tại nhà của khách hàng hoặc tại nhà riêng).
- Elle est repasseuse à domicile et a de nombreux clients fidèles. (Cô ấy là thợ là tại nhà và có nhiều khách hàng trung thành.)
Biến thể và từ gần giống
Repasseur (danh từ giống đực): thợ là (nam).
- Le repasseur est très minutieux dans son travail. (Anh thợ là rất tỉ mỉ trong công việc của mình.)
Repassage (danh từ giống đực): hành động là, công việc là đồ.
- Le repassage de ces chemises demande du temps. (Việc là những chiếc áo sơ mi này đòi hỏi thời gian.)
Repasser (động từ): là (quần áo).
- Je dois repasser ma robe pour la soirée. (Tôi phải là chiếc váy của tôi cho buổi tối.)
Từ đồng nghĩa
- Laveuse-repasseuse: thợ giặt là (nữ) - người làm cả công việc giặt và là.
- Technicienne en repassage: kỹ thuật viên là ủi (cách gọi trang trọng hơn).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không có cụm động từ đặc thù nào trực tiếp liên quan đến danh từ 'repasseuse'.
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ 'repasseuse'.