repatriation

/'ri:pætri'eiʃn/
Học thuật
Thân thiện
repatriation

The company arranged for the repatriation of its employees.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Sự hồi hương, sự trở về nước: Hành động đưa một người trở về quê hương hoặc đất nước họ quốc tịch. Từ này thường được dùng trong bối cảnh chính thức, như đưa công dân về nước, hồi hương tù binh, hoặc hài cốt liệt sĩ.
    • Sự chuyển hồi (tài sản, lợi nhuận): Trong lĩnh vực tài chính, "repatriation" còn có thể chỉ việc chuyển tiền, lợi nhuận hoặc tài sản từ nước ngoài về nước sở tại.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The government organized the repatriation of its citizens stranded abroad during the crisis. (Chính phủ đã tổ chức việc hồi hương công dân mắc kẹtnước ngoài trong cuộc khủng hoảng.)
    • The repatriation of profits is a key concern for multinational companies. (Việc chuyển hồi lợi nhuận mối quan tâm chính của các công ty đa quốc gia.)
    • After the war, the repatriation of prisoners was a long and complex process. (Sau chiến tranh, việc hồi hương tù binh một quá trình dài phức tạp.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Voluntary repatriation": Hồi hương tự nguyện (thường dùng trong bối cảnh người tị nạn hoặc di cư tự nguyện trở về nước).

    • The UNHCR facilitates the voluntary repatriation of refugees. (Cao ủy Liên Hợp Quốc về người tị nạn tạo điều kiện cho việc hồi hương tự nguyện của người tị nạn.)
  • "Forced repatriation" hoặc "compulsory repatriation": Hồi hương cưỡng bức.

    • Human rights groups condemned the forced repatriation of asylum seekers. (Các nhóm nhân quyền lên án việc hồi hương cưỡng bức những người xin tị nạn.)
Biến thể từ gần giống
  • Repatriate (Động từ): Hồi hương, đưa về nước.

    • They worked to repatriate the remains of the fallen soldiers. (Họ làm việc để hồi hương hài cốt của những người lính đã hy sinh.)
  • Repatriable (Tính từ): Có thể hồi hương, có thể chuyển hồi.

    • These funds are repatriable at any time. (Các khoản tiền này có thể được chuyển hồi bất cứ lúc nào.)
Từ đồng nghĩa
  • Return: Sự trở về (nghĩa chung hơn, ít tính chính thức hơn).
  • Homecoming: Sự trở về nhà, về quê hương (mang sắc thái tình cảm cá nhân hơn).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ danh từ "repatriation". Hành động thường được diễn đạt bằng động từ "to repatriate").

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "repatriation").

repatriation

The company arranged for the repatriation of its employees.

danh từ
  1. sự hồi hương, sự trở về nước