repaver

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Ngoại động từ:
    • Lát lại: Hành động lát lại một mặt đường, vỉa hè hoặc một khu vực đã được lát trước đó, thường bằng đá hoặc gạch, khi đã bị hư hỏng hoặc xuống cấp.
Ví dụ sử dụng
  • Ngoại động từ:
    • La municipalité a décidé de repaver le centre-ville. (Thành phố đã quyết định lát lại khu trung tâm.)
    • Il faut repaver cette cour car les vieux pavés sont cassés. (Cần phải lát lại sân này những viên đá lát đã vỡ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Nghĩa ẩn dụ: Đôi khi được dùng để chỉ việc tái thiết hoặc cải tạo lại một thứ đó từ gốc.
    • Le gouvernement cherche à repaver le système éducatif. (Chính phủ đang tìm cách cải tổ lại hệ thống giáo dục.)
Biến thể từ gần giống
  • Paver (ngoại động từ): lát (đường, sân) bằng đá hoặc gạch.
    • Ils vont paver l'allée du jardin. (Họ sẽ lát lối đi trong vườn.)
  • Pavage (danh từ): sự lát đường; công trình lát đường.
    • Le pavage de cette rue est très ancien. (Công trình lát đường của con phố này rất cổ.)
  • Pavé (danh từ): viên đá lát đường; mặt đường lát đá.
    • Marcher sur les pavés. (Đi bộ trên mặt đường lát đá.)
Từ đồng nghĩa
  • Refaire le pavage: lát lại đường.
  • Rénover: cải tạo, tu sửa (nghĩa rộng hơn).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ đặc thù nào cho động từ "repaver".

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "repaver".

ngoại động từ
  1. lát lại
    • Repaver une rue
      lát lại một đường phố