repeating watch

/ri'pi:tiɳ'wɔtʃ/
Học thuật
Thân thiện
repeating watch

A gentleman checks the time on his repeating watch.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Đồng hồ điểm chuông định kỳ: Một loại đồng hồ bỏ túi hoặc đồng hồ đeo tay chế đặc biệt, khi người dùng bấm một nút hoặc kéo một sợi dây, sẽ tự động đánh chuông (báo hiệu bằng âm thanh) để chỉ giờ phút gần nhất. Tính năng này cho phép người dùng biết thời gian trong bóng tối không cần nhìn vào mặt số.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • He inherited a beautiful gold repeating watch from his grandfather. (Anh ấy được thừa kế một chiếc đồng hồ điểm chuông định kỳ bằng vàng tuyệt đẹp từ ông nội.)
    • Before electric lights, a repeating watch was a very useful invention. (Trước khi đèn điện, đồng hồ điểm chuông định kỳ một phát minh rất hữu ích.)
    • The museum has a collection of antique repeating watches. (Bảo tàng một bộ sưu tập các đồng hồ điểm chuông định kỳ cổ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Thuật ngữ này chủ yếu được sử dụng trong ngữ cảnh lịch sử, sưu tầm đồng hồ cổ hoặc mô tả các chế khí tinh xảo. nhấn mạnh vào chức năng học đặc biệt (lặp lại thời gian qua tiếng chuông) hơn khía cạnh thời trang hoặc đo thời gian thông thường.
Biến thể từ gần giống
  • Repeater (n): Cách gọi tắt thông dụng hơn cho "repeating watch" (đồng hồ lặp chuông/đồng hồ báo chuông).
  • Minute repeater (n): Đồng hồ điểm chuông báo phút, một loại repeating watch tinh xảo có thể báo chính xác giờ, phần mười lăm phút phút.
  • Quarter repeater (n): Đồng hồ điểm chuông báo phần giờ, báo giờ phần giờ gần nhất.
  • Striking watch (n): Đồng hồ đánh chuông (nói chung, có thể tự động đánh chuông mỗi giờ không cần người dùng kích hoạt).
Từ đồng nghĩa
  • Chiming watch: Đồng hồ đánh chuông (nhấn mạnh vào âm thanh chuông).
  • Sonnerie watch: Tên gọi tiếng Pháp cho đồng hồ đánh chuông.
Lưu ý
  • "Repeating watch" một thuật ngữ chuyên ngành. Trong hầu hết các ngữ cảnh hiện đại, chức năng này thường được gọi đơn giản "chiming" hoặc "repeater" trong thế giới đồng hồ cao cấp. Đây không phải một cụm từ thông dụng trong đời sống hàng ngày.
repeating watch

A gentleman checks the time on his repeating watch.

danh từ
  1. đồng hồ điểm chuông định k