repentantly

repentantly

He looked at her repentantly after his mistake.

Định nghĩa

Trạng từ: Một cách hối hận, ăn năn, tỏ ra sự hối lỗi về một hành động sai trái đã phạm phải.

dụ sử dụng
  • ( ấy nhìn anh ta một cách hối hận sau khi làm vỡ chiếc bình yêu thích của anh.)
  • (Đứa trẻ nói chuyện với thái độ ăn năn, hứa sẽ không bao giờ nói dối nữa.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Được dùng để miêu tả cách một người thể hiện sự hối lỗi qua lời nói, hành động hoặc biểu cảm khuôn mặt.
  • Thường xuất hiện trong các bối cảnh văn học hoặc trang trọng, nhấn mạnh chiều sâu của cảm xúc.
Biến thể từ gần giống
  • Repentant (tính từ): Cảm thấy hoặc thể hiện sự hối hận.
    • He was repentant for his rude behavior. (Anh ấy cảm thấy hối lỗi hành vi thô lỗ của mình.)
  • Repentance (danh từ): Sự hối hận, ăn năn.
    • True repentance requires a change in behavior. (Sự ăn năn thực sự đòi hỏi một sự thay đổi trong hành vi.)
  • Repent (động từ): Hối hận, ăn năn.
    • He repented of his mistakes. (Anh ấy hối hận về những sai lầm của mình.)
Từ đồng nghĩa
  • Contritely: Một cách ăn năn thống hối (thường mang sắc thái tôn giáo hoặc sâu sắc hơn).
  • Remorsefully: Một cách hối hận, day dứt.
  • Penitently: Một cách sám hối (thường liên quan đến lỗi lầm về đạo đức hoặc tôn giáo).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ trực tiếp với "repentantly", nhưng có thể kết hợp với các động từ như "to speak repentantly" (nói một cách hối hận) hoặc "to act repentantly" (hành động một cách ăn năn).
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến chứa trực tiếp từ này, nhưng khái niệm "repentantly" thường đi kèm với các thành ngữ như "to eat humble pie" (nhận lỗi, hạ mình xin lỗi) hoặc "to cry over spilled milk" (hối tiếc về chuyện đã xảy ra).

Từ chứa "repentantly"