repercer

ngoại động từ
  1. đục lại, khoét lại, giùi lại
  2. chạm lộng
    • Repercer un bijou
      chạm lộng một đồ trang sức

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "repercer"