repetition work
/,repi'tiʃn'wə:k/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Sự sản xuất hàng loạt: Chỉ quá trình sản xuất một số lượng lớn các sản phẩm giống hệt nhau, thường bằng máy móc hoặc dây chuyền lắp ráp.
- Công việc làm theo mẫu: Chỉ loại công việc trong đó người lao động thực hiện lặp đi lặp lại một thao tác hoặc quy trình giống nhau để tạo ra sản phẩm đồng nhất.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The factory specializes in repetition work, producing thousands of identical parts each day. (Nhà máy chuyên về sản xuất hàng loạt, tạo ra hàng nghìn bộ phận giống hệt nhau mỗi ngày.)
- His job on the assembly line is pure repetition work. (Công việc của anh ấy trên dây chuyền lắp ráp là công việc làm theo mẫu thuần túy.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "engaged in repetition work": tham gia vào công việc sản xuất hàng loạt.
- Many workers are engaged in repetition work, which can sometimes be monotonous. (Nhiều công nhân tham gia vào công việc sản xuất hàng loạt, điều này đôi khi có thể đơn điệu.)
Biến thể và từ gần giống
- Repetitive work (n): công việc lặp đi lặp lại (nhấn mạnh tính chất lặp lại của công việc, có thể không nhất thiết là sản xuất hàng loạt).
- Mass production (n): sản xuất hàng loạt (từ đồng nghĩa chính xác cho nghĩa "sự sản xuất hàng loạt").
Từ đồng nghĩa
- Assembly line work: công việc dây chuyền lắp ráp.
- Batch production: sản xuất theo lô.
danh từ
- (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) sự sản xuất hàng loạt
- công việc làm theo mẫu