repeuplement

Học thuật
Thân thiện
repeuplement

Le repeuplement de la forêt est essentiel pour l'écosystème.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Sự lại di dân đến: Hành động đưa người đến sinh sống lại ở một nơi đã từng dân cư nhưng sau đó bị bỏ hoang hoặc giảm dân số.
    • Sự trồng lại (rừng...): Hành động trồng lại cây cối, đặc biệtcây rừng, ở một khu vực đã bị tàn phá hoặc khai thác.
    • Sự thả lại ( vào ao...): Hành động thả lại các loài động vật, thường, vào môi trường sống tự nhiên hoặc nhân tạo (như ao, hồ, sông) nơi chúng đã từng sinh sống.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • Le repeuplement de cette région est une priorité pour le gouvernement. (Sự lại di dân đến vùng nàyưu tiên của chính phủ.)
    • Le repeuplement forestier est essentiel pour lutter contre l'érosion. (Sự trồng lại rừngđiều cần thiết để chống xói mòn.)
    • Un programme de repeuplement du lac avec des truites a été lancé. (Một chương trình thả lại hồi vào hồ đã được triển khai.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Repeuplement actif": Sự tái lập dân cư/tái tạo quần thể một cách chủ động, kế hoạch.

    • Le repeuplement actif de l'espèce menacée a porté ses fruits. (Sự tái tạo quần thể chủ động cho loài bị đe dọa đã mang lại kết quả.)
  • "Repeuplement naturel": Sự tái lập dân cư/tái tạo quần thể một cách tự nhiên, không sự can thiệp trực tiếp của con người.

    • Après l'incendie, on compte sur un repeuplement naturel de la forêt. (Sau vụ cháy, người ta trông cậy vào sự tái sinh rừng tự nhiên.)
Biến thể từ gần giống
  • Repeupler (động từ): Làm cho đông dântrở lại; thả lại (, động vật); trồng lại (cây).

    • Ils veulent repeupler la rivière de saumons. (Họ muốn thả lại hồi vào con sông.)
  • Peuplement (danh từ giống đực): Sự định cư, sự lập nghiệp; quần thể cây; sự thả .

    • Le peuplement de cette île remonte au Moyen Âge. (Việc định cư trên hòn đảo này từ thời Trung Cổ.)
Từ đồng nghĩa
  • Réintroduction (danh từ giống cái): Sự tái thả, sự đưa trở lại (động vật vào môi trường sống).
  • Réimplantation (danh từ giống cái): Sự tái trồng, sự cấy ghép lại.
  • Recolonisation (danh từ giống cái): Sự tái chiếm đóng, sự tái lập dân cư.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ đặc thù nào được sử dụng phổ biến trực tiếp với danh từ "repeuplement". Hành động thường được diễn đạt bằng động từ "repeupler").

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "repeuplement").

repeuplement

Le repeuplement de la forêt est essentiel pour l'écosystème.

danh từ giống đực
  1. sự lại di dân đến
  2. sự trồng lại (rừng...); sự thả lại ( vào ao...)