replâtrer

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Ngoại động từ:
    • Trát lại thạch cao: Hành động phủ một lớp thạch cao mới lên một bề mặt (như tường) để sửa chữa hoặc làm mới.
    • (Thân mật) Vá víu, thu xếp tạm bợ, sửa chữa qua loa: Nghĩa bóng, chỉ việc giải quyết một vấn đề, một tình huống một cách chắp vá, tạm thời, không triệt để.
Ví dụ sử dụng
  • Ngoại động từ:
    • Il faut replâtrer le plafond de la cuisine. (Cần phải trát lại thạch cao trần nhà bếp.)
    • Le plombier a replâtré la fuite, mais il faudra changer le tuyau bientôt. (Người thợ sửa ống nước đã vá víu chỗ rỉ, nhưng sẽ phải thay ống sớm thôi.)
    • Ils ont essayé de replâtrer leur relation après la dispute. (Họ đã cố gắng vá víu mối quan hệ sau cuộc cãi vã.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Replâtrer un accord": Vá víu một thỏa thuận, cố gắng cứu vãn một thỏa thuận đang vấn đề một cách tạm thời.
    • Les négociateurs tentent de replâtrer un accord de dernière minute. (Các nhà đàm phán đang cố gắng vá víu một thỏa thuận vào phút chót.)
  • "Replâtrer les finances": Sắp xếp lại tài chính một cách tạm bợ, chắp vá.
    • Avec ce prêt, il espère replâtrer ses finances jusqu'au mois prochain. (Với khoản vay này, anh ta hy vọng sẽ xoay sở tạm thời tài chính cho đến tháng sau.)
Biến thể từ gần giờng
  • Replâtrage (danh từ): Hành động trát lại thạch cao; (nghĩa bóng) sự vá víu, sự sửa chữa tạm bợ.
    • Le replâtrage du mur est nécessaire. (Việc trát lại thạch cao bức tườngcần thiết.)
    • Cette solution n'est qu'un replâtrage. (Giải pháp này chỉsự vá víu.)
  • Plâtrer (ngoại động từ): Trát thạch cao. (Đâytừ gốc, "replâtrer" có nghĩalàm lại hành động này).
Từ đồng nghĩa
  • Nghĩa đen (xây dựng): Rafraîchir (làm mới), réparer (sửa chữa), recouvrir (phủ lại).
  • Nghĩa bóng (vá víu): Arranger tant bien que mal (sắp xếp một cách qua loa), colmater (bịt lại, tạm), dépanner (giải quyết tạm thời, cứu nguy).
Thành ngữ liên quan
  • "C'est du replâtrage": Đó chỉsự chắp vá, giải pháp tạm thời.
    • Ne te fais pas d'illusions, leur réconciliation, c'est du replâtrage. (Đừng ảo tưởng, sự hòa giải của họ chỉchắp vá thôi.)
ngoại động từ
  1. trát lại thạch cao
    • Replâtrer un mur
      trát lại thạch cao một bức tường
  2. (thân mật) vá víu, thu xếp tạm bợ, sửa chữa qua loa