replacer

Học thuật
Thân thiện
replacer

L'archéologue replacer la poterie ancienne sur l'étagère.

Định nghĩa
  1. Ngoại động từ:
    • Để lại, đặt lại: Hành động đặt một vật đó trở lại vị trí ban đầu hoặc vị trí thích hợp của .
    • Lại xếp chỗ làm cho: Hành động sắp xếp lại công việc hoặc vị trí cho ai đó, thườngsau một sự gián đoạn.
Ví dụ sử dụng
  • Ngoại động từ:
    • Après avoir lu le livre, il l'a replacé sur l'étagère. (Sau khi đọc xong cuốn sách, anh ấy đã đặt lại lên giá.)
    • Le directeur a replacé l'employé dans son ancien service. (Giám đốc đã lại xếp chỗ làm cho nhân viên đóphòng ban của anh ta.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "replacer quelqu'un/quelque chose dans son contexte": Đặt lại ai đó/cái gì đó trong bối cảnh của (để hiểu hơn).
    • Pour bien comprendre sa décision, il faut la replacer dans son contexte historique. (Để hiểu quyết định của ông ấy, cần phải đặt lại trong bối cảnh lịch sử.)
Biến thể từ gần giống
  • Remettre (v.t): Cũng có nghĩa đặt lại, trao lại. "Remettre" thường nhấn mạnh hành động trao trả, trong khi "replacer" nhấn mạnh việc đặt đúng chỗ.
  • Remplacer (v.t): Thay thế. Đâymột từ khác, có nghĩa hoàn toàn khác (dùng người/vật khác thay thế), cần phân biệt với "replacer".
Từ đồng nghĩa
  • Remettre en place: Đặt lại đúng chỗ.
  • Réintégrer: Tái hợp, cho trở lại vị trí (thường dùng cho công việc).
replacer

L'archéologue replacer la poterie ancienne sur l'étagère.

ngoại động từ
  1. để lại, đặt lại
    • Replacer une histoire dans son cadre
      đặt lại một câu chuyện trong khung cảnh của
  2. lại xếp chỗ làm cho
    • Replacer un fonctionnaire
      lại xếp chỗ làm cho một viên chức

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "replacer"