replacer
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Ngoại động từ:
- Để lại, đặt lại: Hành động đặt một vật gì đó trở lại vị trí ban đầu hoặc vị trí thích hợp của nó.
- Lại xếp chỗ làm cho: Hành động sắp xếp lại công việc hoặc vị trí cho ai đó, thường là sau một sự gián đoạn.
Ví dụ sử dụng
- Ngoại động từ:
- Après avoir lu le livre, il l'a replacé sur l'étagère. (Sau khi đọc xong cuốn sách, anh ấy đã đặt nó lại lên giá.)
- Le directeur a replacé l'employé dans son ancien service. (Giám đốc đã lại xếp chỗ làm cho nhân viên đó ở phòng ban cũ của anh ta.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "replacer quelqu'un/quelque chose dans son contexte": Đặt lại ai đó/cái gì đó trong bối cảnh của nó (để hiểu rõ hơn).
- Pour bien comprendre sa décision, il faut la replacer dans son contexte historique. (Để hiểu rõ quyết định của ông ấy, cần phải đặt nó lại trong bối cảnh lịch sử.)
Biến thể và từ gần giống
- Remettre (v.t): Cũng có nghĩa đặt lại, trao lại. "Remettre" thường nhấn mạnh hành động trao trả, trong khi "replacer" nhấn mạnh việc đặt đúng chỗ.
- Remplacer (v.t): Thay thế. Đây là một từ khác, có nghĩa hoàn toàn khác (dùng người/vật khác thay thế), cần phân biệt rõ với "replacer".
Từ đồng nghĩa
- Remettre en place: Đặt lại đúng chỗ.
- Réintégrer: Tái hợp, cho trở lại vị trí (thường dùng cho công việc).
ngoại động từ
- để lại, đặt lại
- Replacer une histoire dans son cadređặt lại một câu chuyện trong khung cảnh của nó
- lại xếp chỗ làm cho
- Replacer un fonctionnairelại xếp chỗ làm cho một viên chức