replisser

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Ngoại động từ:
    • Gấp nếp lại, xếp nếp lại: Hành động tạo ra các nếp gấp mới trên một vật đã từng nếp gấp hoặc đã được làm phẳng ra.
Ví dụ sử dụng
  • ( ấy phải xếp nếp lại chiếc váy sau khi đã là phẳng .)
  • (Vải mỏng đến mức dễ dàng bị gấp nếp lại.)
  • (Để hiệu ứng trang trí, cần phải gấp nếp giấy lụa.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "replisser le front / les sourcils": nhíu mày, cau mày (tạo nếp trên trán hoặc lông mày để biểu thị sự lo lắng, suy tư hoặc khó chịu).
    • Il replissa les sourcils en lisant la lettre. (Anh ta nhíu mày khi đọc bức thư.)
Biến thể từ gần giống
  • Plisser (ngoại động từ): gấp nếp, xếp nếp (lần đầu).
    • plisser une jupe (xếp nếp một chiếc váy).
  • Déplisser (ngoại động từ): làm phẳng, gỡ nếp.
    • déplisser un vêtement (là phẳng một bộ quần áo).
  • Replis (danh từ): nếp gấp, chỗ gấp.
    • les replis d'un rideau (những nếp gấp của tấm màn).
Từ đồng nghĩa
  • Froncer (ngoại động từ): nhăn, nhíu (thường dùng cho trán, mày, môi).
  • Froisser (ngoại động từ): làm nhàu, nhàu (thường gây ra các nếp không mong muốn).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Se replisser (động từ phản thân): tự gấp nếp lại, bị gấp nếp lại.
    • La feuille se replisse sous l'effet de l'humidité. (Tờ giấy bị gấp nếp lại do ẩm ướt.)
ngoại động từ
  1. gấp nếp lại, xếp nếp lại

Từ gần giống