replisser
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Ngoại động từ:
- Gấp nếp lại, xếp nếp lại: Hành động tạo ra các nếp gấp mới trên một vật đã từng có nếp gấp hoặc đã được làm phẳng ra.
Ví dụ sử dụng
- (Cô ấy phải xếp nếp lại chiếc váy sau khi đã là phẳng nó.)
- (Vải mỏng đến mức dễ dàng bị gấp nếp lại.)
- (Để có hiệu ứng trang trí, cần phải gấp nếp giấy lụa.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "replisser le front / les sourcils": nhíu mày, cau mày (tạo nếp trên trán hoặc lông mày để biểu thị sự lo lắng, suy tư hoặc khó chịu).
- Il replissa les sourcils en lisant la lettre. (Anh ta nhíu mày khi đọc bức thư.)
Biến thể và từ gần giống
- Plisser (ngoại động từ): gấp nếp, xếp nếp (lần đầu).
- plisser une jupe (xếp nếp một chiếc váy).
- Déplisser (ngoại động từ): làm phẳng, gỡ nếp.
- déplisser un vêtement (là phẳng một bộ quần áo).
- Replis (danh từ): nếp gấp, chỗ gấp.
- les replis d'un rideau (những nếp gấp của tấm màn).
Từ đồng nghĩa
- Froncer (ngoại động từ): nhăn, nhíu (thường dùng cho trán, mày, môi).
- Froisser (ngoại động từ): làm nhàu, vò nhàu (thường gây ra các nếp không mong muốn).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Se replisser (động từ phản thân): tự gấp nếp lại, bị gấp nếp lại.
- La feuille se replisse sous l'effet de l'humidité. (Tờ giấy bị gấp nếp lại do ẩm ướt.)
ngoại động từ
- gấp nếp lại, xếp nếp lại