replantation
/'ri:plɑ:n'teiʃn/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Sự ghép lại, sự cấy ghép lại: "Replantation" là một thuật ngữ y khoa chỉ quy trình phẫu thuật gắn lại một bộ phận cơ thể (như ngón tay, bàn tay, cánh tay, hoặc răng) đã bị đứt lìa hoàn toàn khỏi cơ thể. Mục đích là để khôi phục chức năng và hình dạng.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The success of the finger replantation depends on the condition of the severed part. (Sự thành công của ca ghép lại ngón tay phụ thuộc vào tình trạng của phần bị đứt lìa.)
- After the accident, he underwent emergency replantation surgery. (Sau tai nạn, anh ấy đã trải qua cuộc phẫu thuật ghép lại khẩn cấp.)
- Dental replantation is sometimes possible for a knocked-out tooth. (Việc cấy ghép lại răng đôi khi có thể thực hiện được đối với một chiếc răng bị đánh bật ra.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Microsurgical replantation": phẫu thuật ghép lại vi phẫu.
- Microsurgical replantation techniques have greatly improved the success rate for limb reattachment. (Kỹ thuật ghép lại vi phẫu đã cải thiện đáng kể tỷ lệ thành công cho việc gắn lại chi.)
Biến thể và từ gần giống
- Replant (động từ): ghép lại, cấy ghép lại.
- The surgeons worked for hours to replant the severed hand. (Các bác sĩ phẫu thuật đã làm việc nhiều giờ để ghép lại bàn tay bị đứt lìa.)
- Reimplantation (danh từ): sự cấy ghép lại. Từ này thường dùng cho các cơ quan nội tạng hoặc thiết bị y tế được đưa trở lại vị trí cũ trong cơ thể.
- Reimplantation of the kidney was necessary after the injury. (Việc cấy ghép lại quả thận là cần thiết sau chấn thương.)
Từ đồng nghĩa
- Reattachment: sự gắn lại, sự nối lại (một bộ phận cơ thể). Đây là từ gần nghĩa nhất với "replantation" trong bối cảnh y học.
- Surgical reattachment: sự gắn lại bằng phẫu thuật.
Lưu ý
- "Replantation" là một thuật ngữ chuyên ngành, chủ yếu được sử dụng trong lĩnh vực y tế, đặc biệt là phẫu thuật chỉnh hình và phẫu thuật tạo hình.
- Không nên nhầm lẫn với nghĩa "đấu lại (một trận đấu)" trong thể thao. Nghĩa đó là của từ "replay" (danh từ/động từ).
danh từ
- đấu lại (một trận đấu)