repleuvoir
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Động từ (không ngôi, động từ vô nhân xưng):
- Lại mưa, mưa trở lại: Dùng để diễn tả hiện tượng trời bắt đầu mưa trở lại sau một khoảng thời gian tạnh mưa. Đây là một động từ vô nhân xưng, chỉ dùng với chủ ngữ giả "il" (nó).
Ví dụ sử dụng
- Động từ:
- Il a fait beau toute la matinée, mais il repleut maintenant. (Trời đẹp suốt cả buổi sáng, nhưng giờ trời lại mưa rồi.)
- Attends un peu, il va sûrement repleuvoir. (Chờ một chút, chắc chắn trời sẽ lại mưa thôi.)
- Ne sors pas, il repleut des cordes ! (Đừng ra ngoài, trời lại mưa như trút nước!)
Các cách sử dụng nâng cao
- Cấu trúc vô nhân xưng: Từ này luôn được sử dụng với chủ ngữ giả "il". Không có dạng chia theo ngôi (je, tu, il/elle, nous, vous, ils/elles) ngoại trừ các thì.
- Il repleuvra demain. (Ngày mai trời sẽ lại mưa.)
- Il repleuvait quand je suis arrivé. (Trời đang lại mưa khi tôi đến.)
Biến thể và từ gần giống
- Pleuvoir (động từ không ngôi): mưa.
- Il pleut. (Trời mưa.)
- La pluie (danh từ giống cái): cơn mưa, mưa.
- La pluie est forte. (Cơn mưa rất to.)
Từ đồng nghĩa
- Se remettre à pleuvoir: Bắt đầu mưa trở lại (cụm động từ diễn đạt ý tương tự).
- Il se remet à pleuvoir. (Trời bắt đầu mưa trở lại.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không áp dụng cho động từ vô nhân xưng này.
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ "repleuvoir".
không ngôi
- lại mưa