repliable

Học thuật
Thân thiện
repliable

Ce fauteuil de jardin repliable est facile à ranger.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Có thể gập lại, có thể gập trở lại: Mô tả tính chất của một vật có thể được gấp lại hoặc gập vào một vị trí khác sau khi đã mở ra hoặc sử dụng.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Ce siège de stade est repliable pour faciliter le rangement. (Chiếc ghế sân vận động này có thể gập lại để dễ dàng cất giữ.)
    • Nous avons acheté une table repliable pour le petit balcon. (Chúng tôi đã mua một chiếc bàn có thể gập lại cho ban công nhỏ.)
    • Le vélo est équipé d'un guidon repliable. (Chiếc xe đạp được trang bị một tay lái có thể gập lại.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Facilement repliable": có thể gập lại một cách dễ dàng.

    • Ce lit d'appoint est facilement repliable. (Chiếc giường phụ này có thể gập lại một cách dễ dàng.)
  • "Entièrement repliable": có thể gập lại hoàn toàn.

    • La structure du parasol est entièrement repliable. (Kết cấu của chiếc ô che nắng có thể gập lại hoàn toàn.)
Biến thể từ gần giống
  • Replier (động từ): gập lại, gấp lại.

    • Il faut replier la chaise après utilisation. (Phải gập ghế lại sau khi sử dụng.)
  • Repliage (danh từ): hành động gập lại, sự gập lại.

    • Le repliage de la tente prend cinq minutes. (Việc gập lều lại mất năm phút.)
Từ đồng nghĩa
  • Pliable: dễ uốn cong, có thể gập được (thường nhấn mạnh tính mềm dẻo).
  • Escamotable: có thể thu vào, có thể giấu vào được (thường dùng cho đồ vật được thiết kế để thu gọn vào trong một cấu trúc).
Từ trái nghĩa
  • Fixé: cố định.
  • Dépliable: có thể mở ra, có thể trải ra (thườngtrạng thái đối lập sau khi gập).
repliable

Ce fauteuil de jardin repliable est facile à ranger.

tính từ
  1. có thể gập lại, có thể gập trở lại