replica

/'replikə/
Học thuật
Thân thiện
replica

A museum visitor examines a detailed replica of an ancient vase.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Bản sao, bản mô phỏng: Một vật được tạo ra để giống hệt hoặc rất giống với một vật gốc, thường một tác phẩm nghệ thuật, đồ tạo tác hoặc một vật giá trị lịch sử.
    • Mô hình: Trong kỹ thuật, có thể chỉ một mô hình thu nhỏ hoặc một kiểu mẫu được tạo ra để nghiên cứu hoặc thử nghiệm.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The museum displayed a replica of the famous painting. (Bảo tàng trưng bày một bản sao của bức tranh nổi tiếng.)
    • He bought a replica of the ancient Roman coin. (Anh ấy đã mua một bản sao của đồng xu La cổ đại.)
    • The engineers built a replica of the bridge to test its strength. (Các kỹ sư đã xây dựng một mô hình của cây cầu để kiểm tra độ bền của .)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Exact replica": Bản sao chính xác, y hệt.

    • The jeweler created an exact replica of the lost necklace. (Người thợ kim hoàn đã tạo ra một bản sao y hệt của chiếc vòng cổ bị mất.)
  • "Full-scale replica": Bản sao/bản mô phỏng với kích thước thật.

    • The park features a full-scale replica of a Viking ship. (Công viên một bản mô phỏng kích thước thật của một con tàu Viking.)
Biến thể từ gần giống
  • Replicate (động từ): Sao chép, tái tạo lại.

    • Scientists tried to replicate the experiment. (Các nhà khoa học đã cố gắng tái tạo lại thí nghiệm.)
  • Replication (danh từ): Sự sao chép, sự tái tạo; bản sao.

    • The replication of the data was successful. (Việc sao chép dữ liệu đã thành công.)
Từ đồng nghĩa
  • Copy: Bản sao (nghĩa rộng, có thể chỉ bản sao tài liệu hoặc vật thể).
  • Reproduction: Bản sao, bản phục chế (thường dùng cho tác phẩm nghệ thuật).
  • Model: Mô hình, kiểu mẫu.
  • Facsimile: Bản sao chính xác, bản phục chế (trang trọng, thường dùng cho tài liệu).
Từ trái nghĩa
  • Original: Nguyên bản, bản gốc.
  • Prototype: Nguyên mẫu, mẫu đầu tiên.
Lưu ý sử dụng
  • "Replica" thường hàm ý một bản sao chất lượng cao, được tạo ra một cách cẩn thận để giống với bản gốc, thường mục đích trưng bày, giáo dục hoặc thay thế khi bản gốc quý hiếm.
  • Khác với "fake" (hàng giả) mang nghĩa tiêu cực, "replica" thường một bản sao được công nhận tạo ra một cách hợp pháp, minh bạch.
replica

A museum visitor examines a detailed replica of an ancient vase.

danh từ
  1. bản sao (của bức tranh, bức tượng)
  2. (kỹ thuật) mẫu, kiểu, mô hình
  3. (kỹ thuật) cái dưỡng, tấm dưỡng

Từ đồng nghĩa