reproduction

/,ri:prə'dʌkʃn/
danh từ
  1. sự tái sản xuất
  2. sự sinh sôi nẩy nở; sự sinh sản
  3. sự sao chép, sự sao lại, sự mô phỏng; bản (bức tranh, bài văn...) sao chép; bản (bức tranh, bài văn...) mô phỏng
  4. (vật ) sự phát lại, sự lặp lại
    • sound reproduction
      sự phát lại âm
    • reproduction of image
      sự phát lại ảnh

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ có nhắc đến "reproduction"

reproduction
A diagram shows the process of cellular reproduction.