replonger

ngoại động từ
  1. ngâm lại, nhúng lại
    • Replonger une étoffe dans un bain de teinture
      nhúng lại vải vào nước nhuộm
  2. (nghĩa bóng) lại hãm vào
    • Replonger un peuple dans l'ignorance
      lại hãm một dân tộc vào tình trạng dốt nát
nội động từ
  1. lại ngâm mình
    • Il replongea dans la piscine
      lại ngâm mình trong bể tắm

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ chứa "replonger"

Từ có nhắc đến "replonger"