replonger
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Ngoại động từ:
- Nhúng lại, ngâm lại: Hành động đặt một vật trở lại vào trong chất lỏng.
- (Nghĩa bóng) Lại đẩy vào, lại hãm vào: Hành động đưa ai đó hoặc cái gì đó trở lại một tình trạng tiêu cực hoặc không mong muốn.
Nội động từ:
- Lại ngâm mình, lại lao vào: Hành động của một người tự đặt mình trở lại vào trong nước hoặc (nghĩa bóng) vào một hoạt động, trạng thái nào đó.
Ví dụ sử dụng
Ngoại động từ:
- Il faut replonger le tissu dans la teinture pour qu'il soit plus foncé. (Phải nhúng lại vải vào thuốc nhuộm để nó đậm hơn.)
- Cette décision risque de replonger le pays dans une crise économique. (Quyết định này có nguy cơ lại đẩy đất nước vào một cuộc khủng hoảng kinh tế.)
Nội động từ:
- Après une courte pause, il replongea dans la piscine. (Sau một khoảng nghỉ ngắn, anh ấy lại ngâm mình vào bể bơi.)
- Dès son retour de vacances, elle replongea dans son travail. (Ngay khi trở lại từ kỳ nghỉ, cô ấy lại lao vào công việc.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Replonger dans ses souvenirs": Lại đắm chìm trong những kỷ niệm.
- Cette vieille photo m'a fait replonger dans mes souvenirs d'enfance. (Tấm ảnh cũ này khiến tôi lại đắm chìm trong những kỷ niệm thời thơ ấu.)
"Replonger dans la nuit": Lại chìm vào bóng tối/đêm tối (nghĩa đen hoặc nghĩa bóng).
- La ville replonge dans la nuit après minuit. (Thành phố lại chìm vào đêm tối sau nửa đêm.)
Biến thể và từ liên quan
- Plonger (động từ): Nhúng, ngâm; lao xuống, lặn; đắm chìm. Đây là động từ gốc.
- Replongeon (danh từ, ít dùng): Sự nhúng lại; sự lao xuống lại.
Từ đồng nghĩa
- Retremper (ngoại động từ): Nhúng lại, tẩm lại (thường dùng cho vải, sơn).
- Reimmerger (ngoại động từ): Lại nhúng chìm, lại ngâm (trang trọng hơn).
- Retomber (nội động từ, + ): Lại rơi vào, lại sa vào (một tình trạng). Ví dụ: (lại sa vào sai lầm).
Cụm động từ (Verbes à particule) liên quan
- Se replonger dans (quelque chose): Tự đắm mình trở lại vào (cái gì đó).
- Je me suis replongé dans la lecture de ce roman. (Tôi đã tự đắm mình trở lại vào việc đọc cuốn tiểu thuyết này.)
ngoại động từ
- ngâm lại, nhúng lại
- Replonger une étoffe dans un bain de teinturenhúng lại vải vào nước nhuộm
- (nghĩa bóng) lại hãm vào
- Replonger un peuple dans l'ignorancelại hãm một dân tộc vào tình trạng dốt nát
nội động từ
- lại ngâm mình
- Il replongea dans la piscinenó lại ngâm mình trong bể tắm